Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Nemanja Mihajlović

FK Zalgiris VilniusTiền đạoSRB
30Tuổi
173Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Nemanja Mihajlović là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo FK Zalgiris Vilnius.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

19Trận ra sân
12Đá chính
219Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Lithuanian A Lyga 2026—191221900100——20—

Chỉ số chi tiết từng giải

Lithuanian A Lyga · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 219 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Nemanja Mihajlović · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
14/08/2026Cúp C3 châu Âu@ Hajduk SplitB 0-42700000—0——6,00
31/07/2026Cúp C3 châu Âuvs Dinamo TbilisiT 7-2610000—0——6,70
24/07/2026Cúp C3 châu Âu@ Dinamo TbilisiB 0-31100000—0——5,80
17/07/2026Cúp C3 châu Âuvs OFK PetrovacT 2-11810000—0——7,15
10/07/2026Cúp C3 châu Âu@ OFK PetrovacT 3-1dự bị00000—0———
01/08/2025Cúp C3 châu Âu@ Linfield FCB 0-21300000—0——5,90
24/07/2025Cúp C3 châu Âuvs Linfield FCH 0-0dự bị00000—0———
16/07/2025Cúp C1 châu Âu@ Hamrun SpartansB 0-25200000—0—V5,80
09/07/2025Cúp C1 châu Âuvs Hamrun SpartansT 2-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 200 nghìn €2014: 300 nghìn €2015: 500 nghìn €2016: 2,0 triệu €2016: 2,0 triệu €2017: 1,5 triệu €2018: 1,2 triệu €2018: 1,2 triệu €2018: 1,0 triệu €2019: 800 nghìn €2019: 650 nghìn €2019: 650 nghìn €2020: 525 nghìn €2020: 450 nghìn €2021: 325 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 50 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 75 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 175 nghìn €2026: 150 nghìn €20132026
Bảng số liệu (25 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/12/201317200 nghìn €
10/11/201418300 nghìn €
14/06/201519500 nghìn €
28/05/2016202,0 triệu €
17/12/2016202,0 triệu €
03/05/2017211,5 triệu €
16/01/2018211,2 triệu €
11/06/2018221,2 triệu €
27/12/2018221,0 triệu €
11/06/201923800 nghìn €
18/09/201923650 nghìn €
17/12/201923650 nghìn €
07/04/202024525 nghìn €
29/12/202024450 nghìn €
01/06/202125325 nghìn €
24/12/202125250 nghìn €
25/06/202226150 nghìn €
27/11/20222650 nghìn €
01/06/202327100 nghìn €
18/12/202327100 nghìn €
18/06/20242875 nghìn €
28/11/202428100 nghìn €
12/06/202529100 nghìn €
24/11/202529175 nghìn €
10/06/202630150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2016; hiện tại 150 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com