
Matas Vareika là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch LTU, hiện khoác áo FK Zalgiris Vilnius.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
14Trận ra sân
7Đá chính
107Phút
5Bàn thắng
0Kiến tạo
4,21Bàn/90 phút
21Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lithuanian A Lyga | 2026 | — | 14 | 7 | 107 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Lithuanian A Lyga · mùa 2026 · 14 trận ra sân, 107 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 5
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Hajduk Split | B 0-4 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,60 |
| 31/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Dinamo Tbilisi | T 7-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Dinamo Tbilisi | B 0-3 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 17/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs OFK Petrovac | T 2-1 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,45 |
| 10/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ OFK Petrovac | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Győri ETO FC | B 1-3 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/8 | 1 | 3/6 | — | 6,25 |
| 24/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Győri ETO FC | T 2-1 | 67 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 11/15 | 0 | 4/7 | — | 6,33 |
| 17/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Tre Fiori | T 5-0 | 26 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,80 |
| 11/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Tre Fiori | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/03/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | vs Phần Lan | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/04/2020 | 20 | 125 nghìn € |
| 06/12/2021 | 21 | 100 nghìn € |
| 17/06/2022 | 22 | 75 nghìn € |
| 14/12/2022 | 22 | 75 nghìn € |
| 30/03/2024 | 24 | 250 nghìn € |
| 18/06/2024 | 24 | 325 nghìn € |
| 28/11/2024 | 24 | 450 nghìn € |
| 11/06/2025 | 25 | 450 nghìn € |
| 08/12/2025 | 25 | 400 nghìn € |
| 10/06/2026 | 26 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 10/03/2026 | FC Pyunik | FK Zalgiris Vilnius | Chuyển nhượng | — |
| 16/01/2025 | Hegelmann Litauen | FC Pyunik | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2024 | FK Zalgiris Vilnius B | Hegelmann Litauen | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | FK Zalgiris Vilnius | FK Zalgiris Vilnius B | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | FK BE1 Jonava | FK Zalgiris Vilnius | Chuyển nhượng Free | — |
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật45
- Tư duy65
- Sức mạnh36
- Thể lực34