Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Matas Vareika

FK Zalgiris VilniusTiền đạoLTU
26Tuổi
173Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Matas Vareika là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch LTU, hiện khoác áo FK Zalgiris Vilnius.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

14Trận ra sân
7Đá chính
107Phút
5Bàn thắng
0Kiến tạo
4,21Bàn/90 phút
21Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Lithuanian A Lyga 2026—14710750000——20—

Chỉ số chi tiết từng giải

Lithuanian A Lyga · mùa 2026 · 14 trận ra sân, 107 phút

Tấn công

Bàn thắng
5
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Matas Vareika · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
14/08/2026Cúp C3 châu Âu@ Hajduk SplitB 0-41800000—0——5,60
31/07/2026Cúp C3 châu Âuvs Dinamo TbilisiT 7-2dự bị00000—0———
24/07/2026Cúp C3 châu Âu@ Dinamo TbilisiB 0-32200000—0——6,10
17/07/2026Cúp C3 châu Âuvs OFK PetrovacT 2-12400000—0——6,45
10/07/2026Cúp C3 châu Âu@ OFK PetrovacT 3-1dự bị00000—0———
31/07/2025Cúp C3 châu Âu@ Győri ETO FCB 1-367000006/813/6—6,25
24/07/2025Cúp C3 châu Âuvs Győri ETO FCT 2-1670010211/1504/7—6,33
17/07/2025Cúp C3 châu Âuvs Tre FioriT 5-02601000—0——6,80
11/07/2025Cúp C3 châu Âu@ Tre FioriB 0-1dự bị00000—0———
25/03/2025Vòng loại World Cup châu Âuvs Phần LanH 2-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 125 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 75 nghìn €2022: 75 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 325 nghìn €2024: 450 nghìn €2025: 450 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 300 nghìn €20202026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/04/202020125 nghìn €
06/12/202121100 nghìn €
17/06/20222275 nghìn €
14/12/20222275 nghìn €
30/03/202424250 nghìn €
18/06/202424325 nghìn €
28/11/202424450 nghìn €
11/06/202525450 nghìn €
08/12/202525400 nghìn €
10/06/202626300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
10/03/2026FC PyunikFK Zalgiris VilniusChuyển nhượng—
16/01/2025Hegelmann LitauenFC PyunikChuyển nhượng—
07/01/2024FK Zalgiris Vilnius BHegelmann LitauenChuyển nhượng—
31/12/2022FK Zalgiris VilniusFK Zalgiris Vilnius BChuyển nhượng—
31/12/2018FK BE1 JonavaFK Zalgiris VilniusChuyển nhượng Free—

Chỉ số

  • Tốc độ58
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy65
  • Sức mạnh36
  • Thể lực34
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com