
Paulius Golubickas
27Tuổi
173Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị
Paulius Golubickas là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch LTU, hiện khoác áo FK Zalgiris Vilnius.
Tiểu sử Paulius Golubickas
Paulius Golubickas là tiền vệ thi đấu cho FK Zalgiris Vilnius, mang quốc tịch Lithuania và hiện 27 tuổi. Anh cao 173 cm, nặng 70 kg và thi đấu được bằng hai chân. Ở mùa hiện tại, anh ghi 2 bàn và có 2 đường kiến tạo trong 29 trận tại Lithuanian A Lyga, tổng 445 phút. Giá trị thị trường hiện là 400 nghìn €, cao nhất từng đạt 650 nghìn € vào năm 2020. Anh chuyển từ Radomiak Radom đến FK Zalgiris Vilnius vào 15/01/2026, và hợp đồng đến 30/12/2029.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
29Trận ra sân
28Đá chính
445Phút
2Bàn thắng
2Kiến tạo
0,40Bàn/90 phút
222Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
7/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lithuanian A Lyga | 2026 | — | 29 | 28 | 445 | 2 | 0 | 2 | 0 | 0 | — | — | 7 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Lithuanian A Lyga · mùa 2026 · 29 trận ra sân, 445 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 7
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Hajduk Split | B 0-4 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,00 |
| 31/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Dinamo Tbilisi | T 7-2 | 84 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
| 24/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Dinamo Tbilisi | B 0-3 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,20 |
| 17/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs OFK Petrovac | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,85 |
| 10/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ OFK Petrovac | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,05 |
| 19/12/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Crystal Palace | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/12/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Lausanne Sports | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/11/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Jagiellonia Bialystok | B 0-1 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 18/20 | 0 | 3/5 | — | 6,97 |
| 18/11/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | @ Hà Lan | B 0-4 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 10/13 | 0 | 1/9 | — | 5,85 |
| 07/11/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Slovan Bratislava | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/01/2020 | 20 | 650 nghìn € |
| 07/04/2020 | 20 | 575 nghìn € |
| 26/07/2020 | 20 | 450 nghìn € |
| 27/12/2020 | 21 | 450 nghìn € |
| 29/12/2021 | 22 | 300 nghìn € |
| 05/06/2022 | 22 | 300 nghìn € |
| 07/11/2022 | 23 | 300 nghìn € |
| 27/06/2023 | 23 | 350 nghìn € |
| 28/11/2023 | 24 | 350 nghìn € |
| 18/06/2024 | 24 | 400 nghìn € |
| 28/11/2024 | 25 | 600 nghìn € |
| 02/04/2025 | 25 | 450 nghìn € |
| 05/06/2025 | 25 | 350 nghìn € |
| 19/11/2025 | 26 | 350 nghìn € |
| 10/06/2026 | 26 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 650 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 15/01/2026 | Radomiak Radom | FK Zalgiris Vilnius | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2025 | KuPs | Radomiak Radom | Cho mượn | — |
| 24/08/2025 | Radomiak Radom | KuPs | Chuyển nhượng | — |
| 22/01/2025 | FK Zalgiris Vilnius | Radomiak Radom | Chuyển nhượng | — |
| 06/01/2023 | HNK Gorica | FK Zalgiris Vilnius | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | DFK Dainava Alytus | HNK Gorica | Cho mượn | — |
| 10/03/2021 | HNK Gorica | DFK Dainava Alytus | Chuyển nhượng | — |
| 01/08/2020 | DFK Dainava Alytus | HNK Gorica | Hết hạn mượn 0.05M € | 50 nghìn € |
| 27/07/2020 | HNK Gorica | DFK Dainava Alytus | Cho mượn | — |
| 19/01/2020 | DFK Dainava Alytus | HNK Gorica | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2019 | Suduva | DFK Dainava Alytus | Cho mượn | — |
| 31/01/2019 | DFK Dainava Alytus | Suduva | Chuyển nhượng 0.01M € | 10 nghìn € |
| 30/06/2018 | Yeovil Town U18 | DFK Dainava Alytus | Chuyển nhượng Free | — |
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật52
- Tư duy60
- Sức mạnh38
- Thể lực37