Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Yuri Kendysh

FK Zalgiris VilniusHậu vệBLR
36Tuổi
187Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Yuri Kendysh là hậu vệ 36 tuổi quốc tịch BLR, hiện khoác áo FK Zalgiris Vilnius.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

26Trận ra sân
26Đá chính
75Phút
5Bàn thắng
1Kiến tạo
6,00Bàn/90 phút
15Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
7/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Lithuanian A Lyga 2026—26267550100——70—

Chỉ số chi tiết từng giải

Lithuanian A Lyga · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 75 phút

Tấn công

Bàn thắng
5
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
7
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Yuri Kendysh · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
14/08/2026Cúp C3 châu Âu@ Hajduk SplitB 0-46300000—0——6,10
31/07/2026Cúp C3 châu Âuvs Dinamo TbilisiT 7-29000000—0—V6,30
24/07/2026Cúp C3 châu Âu@ Dinamo TbilisiB 0-39000000—0——6,20
17/07/2026Cúp C3 châu Âuvs OFK PetrovacT 2-19000000—0——6,35
10/07/2026Cúp C3 châu Âu@ OFK PetrovacT 3-19000000—0——5,85
01/08/2025Cúp C3 châu Âu@ Linfield FCB 0-28900000—0—V5,80
24/07/2025Cúp C3 châu Âuvs Linfield FCH 0-09000000—0—V6,15
16/07/2025Cúp C1 châu Âu@ Hamrun SpartansB 0-28300000—0——6,30
09/07/2025Cúp C1 châu Âuvs Hamrun SpartansT 2-090010011/10——7,30

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 250 nghìn €2012: 250 nghìn €2013: 200 nghìn €2013: 200 nghìn €2014: 300 nghìn €2014: 350 nghìn €2015: 350 nghìn €2015: 400 nghìn €2016: 500 nghìn €2016: 600 nghìn €2016: 800 nghìn €2017: 800 nghìn €2017: 850 nghìn €2018: 1,0 triệu €2019: 1,1 triệu €2019: 1,2 triệu €2020: 950 nghìn €2020: 800 nghìn €2020: 800 nghìn €2021: 800 nghìn €2021: 750 nghìn €2022: 650 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 450 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 125 nghìn €2026: 100 nghìn €20122026
Bảng số liệu (30 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/06/201221250 nghìn €
04/11/201222250 nghìn €
01/07/201323200 nghìn €
24/11/201323200 nghìn €
29/06/201424300 nghìn €
06/12/201424350 nghìn €
27/06/201525350 nghìn €
07/12/201525400 nghìn €
29/03/201625500 nghìn €
14/06/201626600 nghìn €
29/11/201626800 nghìn €
04/07/201727800 nghìn €
10/12/201727850 nghìn €
24/10/2018281,0 triệu €
10/06/2019291,1 triệu €
10/12/2019291,2 triệu €
07/04/202029950 nghìn €
02/07/202030800 nghìn €
07/12/202030800 nghìn €
24/06/202131800 nghìn €
08/12/202131750 nghìn €
12/06/202232650 nghìn €
22/11/202232500 nghìn €
27/06/202333450 nghìn €
28/11/202333400 nghìn €
18/06/202434350 nghìn €
28/11/202434300 nghìn €
12/06/202535200 nghìn €
24/11/202535125 nghìn €
10/06/202636100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2019; hiện tại 100 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ44
  • Kỹ thuật52
  • Tư duy54
  • Sức mạnh56
  • Thể lực56
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com