Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Robert Gjelaj

OFK PetrovacHậu vệMNE
24Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Robert Gjelaj là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch MNE, hiện khoác áo OFK Petrovac.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
5Đá chính
403Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Montenegro First League2026-2027—5540300000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Montenegro First League · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 403 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Robert Gjelaj · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/07/2026Cúp C3 châu Âu@ FK Zalgiris VilniusB 1-2dự bị00000—0———
10/07/2026Cúp C3 châu Âuvs FK Zalgiris VilniusB 1-39000000—0—V5,55
09/09/2025Vòng loại World Cup châu Âu@ CroatiaB 0-4dự bị00000—0———
06/09/2025Vòng loại World Cup châu Âuvs SécB 0-2dự bị00000—0———
01/08/2025Cúp C3 châu Âu@ SK Rapid WienB 2-4720000110/1423/6—6,04
25/07/2025Cúp C3 châu Âuvs SK Rapid WienB 0-2900000022/2515/6—6,44
18/07/2025Cúp C3 châu Âu@ SileksB 1-29000000—0——5,90
11/07/2025Cúp C3 châu Âuvs SileksT 2-08900000—0——7,40

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 50 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 350 nghìn €20222026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/03/20221950 nghìn €
25/06/202219100 nghìn €
20/12/202220100 nghìn €
05/06/202320150 nghìn €
09/01/202421200 nghìn €
27/06/202421400 nghìn €
19/12/202422400 nghìn €
12/06/202522400 nghìn €
18/12/202523350 nghìn €
11/06/202623350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 350 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Decic TuziOFK PetrovacChuyển nhượng—
31/12/2019FK Decic Tuzi U19Decic TuziChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ35
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy49
  • Sức mạnh57
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com