
Dominik Franke là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo FK Zalgiris Vilnius.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
13Trận ra sân
11Đá chính
930Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lithuanian A Lyga | 2026 | — | 13 | 11 | 930 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Lithuanian A Lyga · mùa 2026 · 13 trận ra sân, 930 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Hajduk Split | B 0-4 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,80 |
| 31/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Dinamo Tbilisi | T 7-2 | 89 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 24/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Dinamo Tbilisi | B 0-3 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,55 |
| 17/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs OFK Petrovac | T 2-1 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ OFK Petrovac | T 3-1 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,25 |
| 17/05/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ St. Gallen | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/27 | 0 | 9/10 | — | 6,97 |
| 14/05/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Young Boys | B 3-8 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | 0/1 | — | 5,47 |
| 10/05/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ FC Sion | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 22/39 | 5 | 8/15 | V | 5,44 |
| 03/05/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ FC Basel 1893 | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/04/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Lugano | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/08/2017 | 18 | 250 nghìn € |
| 08/02/2018 | 19 | 250 nghìn € |
| 07/08/2018 | 19 | 250 nghìn € |
| 23/02/2019 | 20 | 250 nghìn € |
| 11/07/2019 | 20 | 300 nghìn € |
| 12/12/2019 | 21 | 300 nghìn € |
| 14/07/2020 | 21 | 300 nghìn € |
| 19/01/2021 | 22 | 300 nghìn € |
| 13/06/2021 | 22 | 350 nghìn € |
| 14/12/2021 | 23 | 350 nghìn € |
| 15/06/2022 | 23 | 350 nghìn € |
| 07/12/2022 | 24 | 325 nghìn € |
| 29/03/2023 | 24 | 275 nghìn € |
| 12/06/2023 | 24 | 250 nghìn € |
| 20/12/2023 | 25 | 250 nghìn € |
| 30/05/2024 | 25 | 250 nghìn € |
| 22/12/2024 | 26 | 250 nghìn € |
| 09/06/2025 | 26 | 300 nghìn € |
| 01/10/2025 | 26 | 200 nghìn € |
| 28/12/2025 | 27 | 200 nghìn € |
| 01/06/2026 | 27 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 14/06/2026 | Thun | FK Zalgiris Vilnius | Chuyển nhượng | — |
| 18/10/2023 | Free player | Thun | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | FC Ingolstadt | Free player | Trở lại | — |
| 08/09/2020 | VfL Wolfsburg Youth | FC Ingolstadt | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | SV Wehen Wiesbaden | VfL Wolfsburg Youth | Cho mượn | — |
| 30/06/2019 | VfL Wolfsburg Youth | SV Wehen Wiesbaden | Chuyển nhượng | — |
| 18/07/2017 | RB Leipzig II (- 2017) | VfL Wolfsburg Youth | Hết hạn mượn 0.75M € | 750 nghìn € |
| 30/06/2016 | RB Leipzig U19 | RB Leipzig II (- 2017) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | RasenBallsport Leipzig U17 | RB Leipzig U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | RB Leipzig Youth | RasenBallsport Leipzig U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | SC Riesa Youth | RB Leipzig Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật38
- Tư duy42
- Sức mạnh58
- Thể lực44