Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

danilo pesukic

OFK PetrovacHậu vệMNE
26Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
275 nghìn €Giá trị

danilo pesukic là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch MNE, hiện khoác áo OFK Petrovac.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
5Đá chính
469Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
3/1Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Montenegro First League2026-2027—8546900000——31—

Chỉ số chi tiết từng giải

Montenegro First League · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 469 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 2 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của danilo pesukic · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/07/2026Cúp C3 châu Âu@ FK Zalgiris VilniusB 1-22800000—0——6,30
10/07/2026Cúp C3 châu Âuvs FK Zalgiris VilniusB 1-36100000—0——6,20

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 50 nghìn €2018: 75 nghìn €2019: 100 nghìn €2019: 100 nghìn €2020: 75 nghìn €2021: 125 nghìn €2021: 125 nghìn €2022: 175 nghìn €2022: 225 nghìn €2022: 225 nghìn €2023: 225 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 175 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 275 nghìn €20182026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/03/20181750 nghìn €
30/09/20181875 nghìn €
04/04/201918100 nghìn €
08/10/201919100 nghìn €
30/09/20202075 nghìn €
11/04/202120125 nghìn €
19/10/202121125 nghìn €
30/03/202221175 nghìn €
25/06/202221225 nghìn €
20/12/202222225 nghìn €
05/06/202322225 nghìn €
26/12/202323200 nghìn €
27/06/202423175 nghìn €
19/12/202424200 nghìn €
12/06/202524250 nghìn €
18/12/202525250 nghìn €
11/06/202625275 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 275 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 275 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ43
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy49
  • Sức mạnh46
  • Thể lực36
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com