
Danny Lupano là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo FK Zalgiris Vilnius.
Tiểu sử Danny Lupano
Danny Lupano thi đấu ở vị trí hậu vệ cho FK Zalgiris Vilnius, mang quốc tịch Belgium, hiện 26 tuổi và cao 193 cm. Mùa 2026-2027 ghi nhận 20 trận ra sân, 1 bàn thắng, 1682 phút thi đấu và điểm trung bình 1,77. Ở Lithuanian A Lyga mùa 2026 có 14 trận và 1 bàn, còn tại Cúp C3 châu Âu mùa 2026-2027 có 6 trận. Giá trị thị trường hiện là 275 nghìn €, cao nhất đạt 325 nghìn € (2025). Chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 14/06/2026, từ FC Milsami đến FK Zalgiris Vilnius.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
15Trận ra sân
13Đá chính
1.232Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,07Bàn/90 phút
1232Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lithuanian A Lyga | 2026 | — | 15 | 13 | 1.232 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Lithuanian A Lyga · mùa 2026 · 15 trận ra sân, 1.232 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Hajduk Split | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,90 |
| 31/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Dinamo Tbilisi | T 7-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,05 |
| 24/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Dinamo Tbilisi | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,55 |
| 17/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs OFK Petrovac | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
| 10/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ OFK Petrovac | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 15/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ SS Virtus | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 07/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs SS Virtus | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 01/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs FK Buducnost Podgorica | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
| 24/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ FK Buducnost Podgorica | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 16/07/2025 | Cúp C1 châu Âu | vs KuPs | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/02/2022 | 21 | 25 nghìn € |
| 26/06/2022 | 21 | 100 nghìn € |
| 26/02/2023 | 22 | 175 nghìn € |
| 18/06/2023 | 22 | 175 nghìn € |
| 18/10/2023 | 23 | — |
| 17/12/2024 | 24 | 200 nghìn € |
| 22/05/2025 | 24 | 325 nghìn € |
| 30/11/2025 | 25 | 300 nghìn € |
| 14/05/2026 | 25 | 275 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 325 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 275 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 14/06/2026 | FC Milsami | FK Zalgiris Vilnius | Chuyển nhượng | — |
| 09/07/2024 | Excelsior Virton | FC Milsami | Chuyển nhượng | — |
| 27/08/2023 | Kalamata F.C | Excelsior Virton | Chuyển nhượng | — |
| 07/08/2021 | Hull City U21 | Kalamata F.C | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Derry City | Hull City U21 | Cho mượn | — |
| 01/02/2021 | Hull City U21 | Derry City | Chuyển nhượng | — |
| 21/11/2020 | King's Lynn Town | Hull City U21 | Cho mượn | — |
| 21/10/2020 | Hull City U21 | King's Lynn Town | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | Derry City | Hull City U21 | Cho mượn | — |
| 30/01/2020 | Hull City U21 | Derry City | Chuyển nhượng | — |
| 14/07/2019 | Birmingham U21 | Hull City U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2019 | Hednesford Town | Birmingham U21 | Cho mượn | — |
| 17/01/2019 | Birmingham U21 | Hednesford Town | Chuyển nhượng | — |
| 13/08/2018 | Solihull Moors U19 | Birmingham U21 | Chuyển nhượng | — |