
Boban Djordjevic là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch MNE, hiện khoác áo Bokelj Kotor.
Tiểu sử Boban Djordjevic
Boban Djordjevic là tiền đạo quốc tịch Montenegro, 29 tuổi, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Bokelj Kotor. Cầu thủ thuận chân phải, sinh ngày 20/02/1997. Giá trị thị trường hiện là 125 nghìn €, còn giá trị cao nhất đạt 300 nghìn € (2024). Chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 04/08/2026, từ OFK Petrovac sang Bokelj Kotor.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Montenegro First League | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Montenegro First League · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/08/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/10/2019 | 22 | 300 nghìn € |
| 29/11/2020 | 23 | 250 nghìn € |
| 19/10/2021 | 24 | 175 nghìn € |
| 03/10/2022 | 25 | — |
| 05/06/2023 | 26 | 25 nghìn € |
| 09/01/2024 | 26 | 300 nghìn € |
| 26/06/2024 | 27 | 200 nghìn € |
| 19/12/2024 | 27 | 250 nghìn € |
| 27/07/2025 | 28 | 225 nghìn € |
| 20/10/2025 | 28 | 200 nghìn € |
| 11/06/2026 | 29 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 125 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 04/08/2026 | OFK Petrovac | Bokelj Kotor | Chuyển nhượng | — |
| 09/01/2026 | Free player | OFK Petrovac | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Al Safa SC | Free player | Trở lại | — |
| 14/03/2025 | Mornar | Al Safa SC | Chuyển nhượng | — |
| 21/08/2024 | Metallurg Bekobod | Mornar | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Arsenal Tivat | Metallurg Bekobod | Chuyển nhượng | — |
| 10/01/2023 | OSK Igalo | Arsenal Tivat | Chuyển nhượng | — |
| 14/07/2022 | Unknown | OSK Igalo | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2022 | Mornar | Unknown | Chuyển nhượng | — |
| 17/02/2021 | FK Aktobe Lento | Mornar | Chuyển nhượng | — |
| 03/03/2020 | FK Grbalj Radanovici | FK Aktobe Lento | Chuyển nhượng | — |
| 14/07/2019 | Arsenal Tivat | FK Grbalj Radanovici | Chuyển nhượng | — |
| 19/07/2018 | OSK Igalo | Arsenal Tivat | Chuyển nhượng | — |
| 25/01/2018 | Free player | OSK Igalo | Chuyển nhượng | — |
| 07/03/2017 | OSK Igalo | FK Dobrovice | Chuyển nhượng | — |
| 25/08/2016 | FK Viagem Usti nad Labem U19 | OSK Igalo | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | Teplice B | FK Viagem Usti nad Labem U19 | Cho mượn | — |
| 15/07/2015 | FK Viagem Usti nad Labem U19 | Teplice B | Chuyển nhượng | — |
| 04/03/2015 | OSK Igalo U19 | FK Viagem Usti nad Labem U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật37
- Tư duy57
- Sức mạnh26
- Thể lực45