Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Boban Djordjevic

Bokelj KotorTiền đạoMNE
29Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị

Boban Djordjevic là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch MNE, hiện khoác áo Bokelj Kotor.

Tiểu sử Boban Djordjevic

Boban Djordjevic là tiền đạo quốc tịch Montenegro, 29 tuổi, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Bokelj Kotor. Cầu thủ thuận chân phải, sinh ngày 20/02/1997. Giá trị thị trường hiện là 125 nghìn €, còn giá trị cao nhất đạt 300 nghìn € (2024). Chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 04/08/2026, từ OFK Petrovac sang Bokelj Kotor.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Montenegro First League2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Montenegro First League · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/08/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 300 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 175 nghìn €2022: —2023: 25 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 225 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 125 nghìn €20192026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
08/10/201922300 nghìn €
29/11/202023250 nghìn €
19/10/202124175 nghìn €
03/10/202225—
05/06/20232625 nghìn €
09/01/202426300 nghìn €
26/06/202427200 nghìn €
19/12/202427250 nghìn €
27/07/202528225 nghìn €
20/10/202528200 nghìn €
11/06/202629125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 125 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
04/08/2026OFK PetrovacBokelj KotorChuyển nhượng—
09/01/2026Free playerOFK PetrovacChuyển nhượng—
30/06/2025Al Safa SCFree playerTrở lại—
14/03/2025MornarAl Safa SCChuyển nhượng—
21/08/2024Metallurg BekobodMornarChuyển nhượng—
31/12/2023Arsenal TivatMetallurg BekobodChuyển nhượng—
10/01/2023OSK IgaloArsenal TivatChuyển nhượng—
14/07/2022UnknownOSK IgaloChuyển nhượng—
31/01/2022MornarUnknownChuyển nhượng—
17/02/2021FK Aktobe LentoMornarChuyển nhượng—
03/03/2020FK Grbalj RadanoviciFK Aktobe LentoChuyển nhượng—
14/07/2019Arsenal TivatFK Grbalj RadanoviciChuyển nhượng—
19/07/2018OSK IgaloArsenal TivatChuyển nhượng—
25/01/2018Free playerOSK IgaloChuyển nhượng—
07/03/2017OSK IgaloFK DobroviceChuyển nhượng—
25/08/2016FK Viagem Usti nad Labem U19OSK IgaloChuyển nhượng—
29/06/2016Teplice BFK Viagem Usti nad Labem U19Cho mượn—
15/07/2015FK Viagem Usti nad Labem U19Teplice BChuyển nhượng—
04/03/2015OSK Igalo U19FK Viagem Usti nad Labem U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ61
  • Kỹ thuật37
  • Tư duy57
  • Sức mạnh26
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com