
Petar Bosančić là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo FK Zalgiris Vilnius.
Tiểu sử Petar Bosančić
Petar Bosančić là hậu vệ thi đấu cho FK Zalgiris Vilnius, mang quốc tịch Croatia và hiện 30 tuổi. Cầu thủ sinh ngày 19/04/1996, cao 190 cm, nặng 81 kg và thuận chân trái. Ở mùa giải 2026 tại Lithuanian A Lyga, cầu thủ đã ra sân 26 trận và ghi 1 bàn. Giá trị thị trường hiện là 150 nghìn €, mức cao nhất từng ghi nhận là 400 nghìn € vào năm 2019, và hợp đồng kéo dài đến 30/12/2026. Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 31/01/2025, khi cầu thủ rời FK Auda Riga để gia nhập FK Zalgiris Vilnius.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lithuanian A Lyga | 2026 | — | 26 | 26 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 4 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Lithuanian A Lyga · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Hajduk Split | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,60 |
| 31/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Dinamo Tbilisi | T 7-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,05 |
| 24/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Dinamo Tbilisi | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,90 |
| 17/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs OFK Petrovac | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,25 |
| 10/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ OFK Petrovac | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/03/2017 | 20 | 100 nghìn € |
| 22/10/2017 | 21 | 100 nghìn € |
| 17/03/2018 | 21 | 100 nghìn € |
| 24/09/2018 | 22 | 200 nghìn € |
| 10/03/2019 | 22 | 250 nghìn € |
| 15/09/2019 | 23 | 400 nghìn € |
| 26/12/2019 | 23 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 23 | 325 nghìn € |
| 26/07/2020 | 24 | 300 nghìn € |
| 27/12/2020 | 24 | 250 nghìn € |
| 09/06/2021 | 25 | 150 nghìn € |
| 19/12/2021 | 25 | 200 nghìn € |
| 15/06/2022 | 26 | 200 nghìn € |
| 27/11/2022 | 26 | 250 nghìn € |
| 02/03/2023 | 26 | 300 nghìn € |
| 10/05/2023 | 27 | 250 nghìn € |
| 13/11/2023 | 27 | 225 nghìn € |
| 16/05/2024 | 28 | 250 nghìn € |
| 10/11/2024 | 28 | 275 nghìn € |
| 12/06/2025 | 29 | 150 nghìn € |
| 24/11/2025 | 29 | 100 nghìn € |
| 10/06/2026 | 30 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/01/2025 | FK Auda Riga | FK Zalgiris Vilnius | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Riga FC | FK Auda Riga | Chuyển nhượng | — |
| 05/03/2023 | Cherno More Varna | Riga FC | Hết hạn mượn 0.25M € | 250 nghìn € |
| 30/06/2022 | NK Siroki Brijeg | Cherno More Varna | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2022 | FC Mariupol | NK Siroki Brijeg | Chuyển nhượng | — |
| 22/09/2021 | Free player | FC Mariupol | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | NK Istra 1961 | Free player | Trở lại | — |
| 22/07/2018 | Hajduk Split | NK Istra 1961 | Chuyển nhượng | — |
| 08/01/2017 | Hajduk Split II | Hajduk Split | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2016 | NK Croatia Sesvete | Hajduk Split II | Cho mượn | — |
| 31/07/2016 | Hajduk Split II | NK Croatia Sesvete | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | NK Dugopolje | Hajduk Split II | Cho mượn | — |
| 14/02/2016 | Hajduk Split II | NK Dugopolje | Chuyển nhượng | — |
| 13/07/2014 | Hajduk Split U19 | Hajduk Split II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | HNK Hajduk Split U17 | Hajduk Split U19 | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2012 | NK Solin U17 | HNK Hajduk Split U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | NK Solin Youth | NK Solin U17 | Chuyển nhượng | — |