
Liviu Antal là tiền đạo 37 tuổi quốc tịch ROU, hiện khoác áo FK Zalgiris Vilnius.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
24Trận ra sân
12Đá chính
684Phút
6Bàn thắng
0Kiến tạo
0,79Bàn/90 phút
114Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lithuanian A Lyga | 2026 | — | 24 | 12 | 684 | 6 | 5 | 0 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Lithuanian A Lyga · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 684 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 6
- Phạt đền ghi
- 5
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Hajduk Split | B 0-4 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 31/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Dinamo Tbilisi | T 7-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Dinamo Tbilisi | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs OFK Petrovac | T 2-1 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,90 |
| 10/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ OFK Petrovac | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Linfield FC | B 0-2 | 57 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,52 |
| 24/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Linfield FC | H 0-0 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/07/2025 | Cúp C1 châu Âu | @ Hamrun Spartans | B 0-2 | 120 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 09/07/2025 | Cúp C1 châu Âu | vs Hamrun Spartans | T 2-0 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 7,79 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (28 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/10/2009 | 20 | 275 nghìn € |
| 05/02/2010 | 20 | 375 nghìn € |
| 26/07/2010 | 21 | 750 nghìn € |
| 01/01/2011 | 21 | 850 nghìn € |
| 23/12/2011 | 22 | 1,3 triệu € |
| 31/03/2012 | 22 | 1,8 triệu € |
| 25/01/2015 | 25 | 2,5 triệu € |
| 21/06/2015 | 26 | 1,5 triệu € |
| 21/12/2015 | 26 | 1,2 triệu € |
| 31/05/2016 | 26 | 1,0 triệu € |
| 20/12/2016 | 27 | 700 nghìn € |
| 20/03/2017 | 27 | 500 nghìn € |
| 16/06/2017 | 28 | 350 nghìn € |
| 10/01/2018 | 28 | 300 nghìn € |
| 01/10/2018 | 29 | 450 nghìn € |
| 01/04/2020 | 30 | 450 nghìn € |
| 07/04/2020 | 30 | 350 nghìn € |
| 09/08/2020 | 31 | 300 nghìn € |
| 02/06/2021 | 32 | 300 nghìn € |
| 21/12/2021 | 32 | 300 nghìn € |
| 06/06/2022 | 33 | 250 nghìn € |
| 20/12/2022 | 33 | 200 nghìn € |
| 14/06/2023 | 34 | 150 nghìn € |
| 28/11/2023 | 34 | 100 nghìn € |
| 18/06/2024 | 35 | 75 nghìn € |
| 28/11/2024 | 35 | 75 nghìn € |
| 24/11/2025 | 36 | 50 nghìn € |
| 10/06/2026 | 37 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2015; hiện tại 50 nghìn €.