Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Liviu Antal

FK Zalgiris VilniusTiền đạoROU
37Tuổi
178Chiều cao (cm)
62Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Liviu Antal là tiền đạo 37 tuổi quốc tịch ROU, hiện khoác áo FK Zalgiris Vilnius.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

24Trận ra sân
12Đá chính
684Phút
6Bàn thắng
0Kiến tạo
0,79Bàn/90 phút
114Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Lithuanian A Lyga 2026—241268465000——20—

Chỉ số chi tiết từng giải

Lithuanian A Lyga · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 684 phút

Tấn công

Bàn thắng
6
Phạt đền ghi
5
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Liviu Antal · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
14/08/2026Cúp C3 châu Âu@ Hajduk SplitB 0-41200000—0——6,30
31/07/2026Cúp C3 châu Âuvs Dinamo TbilisiT 7-2dự bị00000—0———
24/07/2026Cúp C3 châu Âu@ Dinamo TbilisiB 0-3dự bị00000—0———
17/07/2026Cúp C3 châu Âuvs OFK PetrovacT 2-11100000—0——6,90
10/07/2026Cúp C3 châu Âu@ OFK PetrovacT 3-1dự bị00000—0———
01/08/2025Cúp C3 châu Âu@ Linfield FCB 0-25700000—0—V6,52
24/07/2025Cúp C3 châu Âuvs Linfield FCH 0-08500000—0———
16/07/2025Cúp C1 châu Âu@ Hamrun SpartansB 0-212000000—0——6,30
09/07/2025Cúp C1 châu Âuvs Hamrun SpartansT 2-09010110—0——7,79

Giá trị thị trường qua các năm

2009: 275 nghìn €2010: 375 nghìn €2010: 750 nghìn €2011: 850 nghìn €2011: 1,3 triệu €2012: 1,8 triệu €2015: 2,5 triệu €2015: 1,5 triệu €2015: 1,2 triệu €2016: 1,0 triệu €2016: 700 nghìn €2017: 500 nghìn €2017: 350 nghìn €2018: 300 nghìn €2018: 450 nghìn €2020: 450 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 75 nghìn €2024: 75 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 50 nghìn €20092026
Bảng số liệu (28 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/10/200920275 nghìn €
05/02/201020375 nghìn €
26/07/201021750 nghìn €
01/01/201121850 nghìn €
23/12/2011221,3 triệu €
31/03/2012221,8 triệu €
25/01/2015252,5 triệu €
21/06/2015261,5 triệu €
21/12/2015261,2 triệu €
31/05/2016261,0 triệu €
20/12/201627700 nghìn €
20/03/201727500 nghìn €
16/06/201728350 nghìn €
10/01/201828300 nghìn €
01/10/201829450 nghìn €
01/04/202030450 nghìn €
07/04/202030350 nghìn €
09/08/202031300 nghìn €
02/06/202132300 nghìn €
21/12/202132300 nghìn €
06/06/202233250 nghìn €
20/12/202233200 nghìn €
14/06/202334150 nghìn €
28/11/202334100 nghìn €
18/06/20243575 nghìn €
28/11/20243575 nghìn €
24/11/20253650 nghìn €
10/06/20263750 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2015; hiện tại 50 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com