Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ivan Vukcevic

OFK PetrovacTiền đạoMNE
24Tuổi
185Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
225 nghìn €Giá trị

Ivan Vukcevic là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch MNE, hiện khoác áo OFK Petrovac.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
4Đá chính
413Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Montenegro First League2026-2027—7441300000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Montenegro First League · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 413 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 6 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ivan Vukcevic · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/07/2026Cúp C3 châu Âu@ FK Zalgiris VilniusB 1-27000000—0——6,40
10/07/2026Cúp C3 châu Âuvs FK Zalgiris VilniusB 1-36100000—0——6,30
01/08/2025Cúp C3 châu Âu@ Beitar JerusalemB 2-56600000—0——6,00
25/07/2025Cúp C3 châu Âuvs Beitar JerusalemB 1-22600000—0—V6,12
18/07/2025Cúp C3 châu Âu@ Dinamo BrestT 2-02211000—0——7,90
11/07/2025Cúp C3 châu Âuvs Dinamo BrestB 1-21800000—0—V6,12

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 100 nghìn €2020: 125 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 175 nghìn €2025: 225 nghìn €2025: 225 nghìn €2026: 225 nghìn €20192026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
08/10/201917100 nghìn €
30/09/202018125 nghìn €
11/04/202119100 nghìn €
19/10/202119100 nghìn €
25/06/202220200 nghìn €
17/11/202220200 nghìn €
21/06/202321200 nghìn €
26/12/202322250 nghìn €
09/06/202422150 nghìn €
19/12/202423175 nghìn €
12/06/202523225 nghìn €
18/12/202524225 nghìn €
11/06/202624225 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 225 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026FK Sutjeska NiksicOFK PetrovacChuyển nhượng—
06/07/2025Vojvodina Novi SadFK Sutjeska NiksicChuyển nhượng—
29/06/2025FK Sutjeska NiksicVojvodina Novi SadCho mượn—
30/06/2024Vojvodina Novi SadFK Sutjeska NiksicChuyển nhượng—
30/12/2023FK Mladost Gat Novi SadVojvodina Novi SadCho mượn—
23/08/2023Vojvodina Novi SadFK Mladost Gat Novi SadChuyển nhượng—
16/01/2022FK ZetaVojvodina Novi SadChuyển nhượng—
30/06/2019FK Zeta Golubovac U19FK ZetaChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ52
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy54
  • Sức mạnh34
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com