Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Marko Merdovic

OFK PetrovacHậu vệMNE
27Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Marko Merdovic là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch MNE, hiện khoác áo OFK Petrovac.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
7Đá chính
630Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Montenegro First League2026-2027—7763000000——20—

Chỉ số chi tiết từng giải

Montenegro First League · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 630 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 2 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Marko Merdovic · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/07/2026Cúp C3 châu Âu@ FK Zalgiris VilniusB 1-29000000—0—V5,95
10/07/2026Cúp C3 châu Âuvs FK Zalgiris VilniusB 1-39000000—0——5,90

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 100 nghìn €2018: 100 nghìn €2019: 100 nghìn €2019: 200 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 125 nghìn €2022: 125 nghìn €2023: 125 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 75 nghìn €2024: 125 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 300 nghìn €20182026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/03/201819100 nghìn €
30/09/201819100 nghìn €
04/04/201920100 nghìn €
08/10/201920200 nghìn €
30/09/202021200 nghìn €
11/04/202122200 nghìn €
25/12/202123150 nghìn €
21/06/202223125 nghìn €
13/12/202224125 nghìn €
19/06/202324125 nghìn €
20/12/202325100 nghìn €
27/06/20242575 nghìn €
19/12/202426125 nghìn €
12/06/202526175 nghìn €
18/12/202527250 nghìn €
11/06/202627300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com