Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Gustas Jarusevicius

FK Zalgiris VilniusTiền vệLTU
23Tuổi
177Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị

Gustas Jarusevicius là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch LTU, hiện khoác áo FK Zalgiris Vilnius.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

20Trận ra sân
2Đá chính
245Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
3/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Lithuanian A Lyga 2026—20224500000——30—

Chỉ số chi tiết từng giải

Lithuanian A Lyga · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 245 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 7 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Gustas Jarusevicius · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
14/08/2026Cúp C3 châu Âu@ Hajduk SplitB 0-4dự bị00000—0———
31/07/2026Cúp C3 châu Âuvs Dinamo TbilisiT 7-2dự bị00000—0———
24/07/2026Cúp C3 châu Âu@ Dinamo TbilisiB 0-3100000—0——5,80
17/07/2026Cúp C3 châu Âuvs OFK PetrovacT 2-17200000—0———
10/07/2026Cúp C3 châu Âu@ OFK PetrovacT 3-1dự bị00000—0———
01/08/2025Cúp C3 châu Âu@ Linfield FCB 0-2dự bị00000—0———
24/07/2025Cúp C3 châu Âuvs Linfield FCH 0-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 75 nghìn €2020: 75 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 225 nghìn €2023: 225 nghìn €2023: 175 nghìn €2024: 175 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 125 nghìn €20202026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/04/20201675 nghìn €
09/08/20201775 nghìn €
06/12/202118150 nghìn €
17/06/202219150 nghìn €
14/12/202219225 nghìn €
27/06/202320225 nghìn €
28/11/202320175 nghìn €
18/06/202421175 nghìn €
28/11/202421100 nghìn €
12/06/202522200 nghìn €
24/11/202522200 nghìn €
10/06/202623125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 225 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 125 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
07/01/2025TransinvestFK Zalgiris VilniusChuyển nhượng—
19/02/2024FK Zalgiris VilniusTransinvestChuyển nhượng—
31/07/2019FK Zalgiris Vilnius BFK Zalgiris VilniusChuyển nhượng—
05/03/2019DFK Dainava AlytusFK Zalgiris Vilnius BChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ55
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy66
  • Sức mạnh33
  • Thể lực36
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com