
Orges Bunjaku là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch SUI, hiện khoác áo Schaffhausen.
Tiểu sử Orges Bunjaku
Orges Bunjaku, tiền vệ của Schaffhausen, mang quốc tịch Switzerland và hiện 25 tuổi. Cầu thủ sinh ngày 05/07/2001, cao 180 cm, nặng 75 kg và thuận chân trái. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 1 trận ra sân với 60 phút thi đấu và ghi 1 bàn thắng. Giá trị thị trường hiện là 150 nghìn €, cao nhất đạt 500 nghìn € vào năm 2021, và hợp đồng kéo dài đến 29/06/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
60Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
1,50Bàn/90 phút
60Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Switzerland Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 60 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Switzerland Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 60 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ Kriens | H 1-1 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 2 | 2/2 | — | — |
| 22/08/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs Kriens | B 0-2 | 16 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 14/19 | 1 | 1/2 | — | 6,60 |
| 08/08/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ Winterthur | B 0-5 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7/8 | 0 | 2/3 | — | 5,87 |
| 01/08/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs Neuchatel Xamax | B 1-2 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3/3 | 0 | 0/1 | — | — |
| 25/07/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ FC Rapperswil-Jona | T 5-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/05/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs Vaduz | B 1-3 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 0 | 1/3 | — | 5,86 |
| 12/05/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ Bellinzona | T 4-2 | 30 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 18/19 | 0 | 3/6 | — | 6,70 |
| 09/05/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs Yverdon | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 68/76 | 3 | 6/8 | — | 6,90 |
| 02/05/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ Stade Nyonnais | T 1-0 | 69 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 58/65 | 2 | 4/10 | V | 7,00 |
| 25/04/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs Aarau | H 2-2 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 0/1 | — | 5,95 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/06/2019 | 17 | 75 nghìn € |
| 05/01/2020 | 18 | 250 nghìn € |
| 30/07/2020 | 19 | 250 nghìn € |
| 27/12/2020 | 19 | 500 nghìn € |
| 22/06/2021 | 19 | 500 nghìn € |
| 26/12/2021 | 20 | 500 nghìn € |
| 01/06/2022 | 20 | 400 nghìn € |
| 27/10/2022 | 21 | 300 nghìn € |
| 06/06/2023 | 21 | 300 nghìn € |
| 20/12/2023 | 22 | 250 nghìn € |
| 30/05/2024 | 22 | 250 nghìn € |
| 22/12/2024 | 23 | 150 nghìn € |
| 09/06/2025 | 23 | 150 nghìn € |
| 28/12/2025 | 24 | 150 nghìn € |
| 01/06/2026 | 24 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2023 | Grenoble | Schaffhausen | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Schaffhausen | Grenoble | Cho mượn | — |
| 01/01/2023 | Grenoble | Schaffhausen | Chuyển nhượng | — |
| 18/07/2021 | FC Basel 1893 | Grenoble | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2020 | Basel U21 | FC Basel 1893 | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2019 | FC Basel U18 | FC Basel II | Hết hạn mượn | — |
| 30/06/2019 | Basel U18 | Basel U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | FC Basel 1893 U16 | Basel U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật54
- Tư duy49
- Sức mạnh50
- Thể lực45