
Luuk Breedijk là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch SUI, hiện khoác áo FC Wil 1900.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
10Đá chính
785Phút
0Bàn thắng
3Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
7/24Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,98Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Thụy Sĩ | 2026-2027 | — | 10 | 9 | 717 | 0 | 0 | 3 | 24 | 7 | 74% | 40% | 1 | 0 | 6,58 |
| Switzerland Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Thụy Sĩ · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 717 phút · điểm TB 6,58
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 7/24
- Sút trong vòng cấm
- 19
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 5
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 5
- Rê bóng thành công
- 16/29
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/3/3
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 168/225 (74%)
- Chuyền quyết định
- 18
- Tạt bóng chính xác
- 4/13 (30%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/13 (53%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 59/145 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 27 / 27
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 32 / 59
- Bị tước bóng
- 15
- Mất quyền kiểm soát
- 119
- Phạm lỗi
- 19
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Switzerland Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 68 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ Kriens | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 1 | 32/41 | 3 | 15/33 | — | 7,30 |
| 19/09/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs Stade Nyonnais | T 5-0 | 90 | 0 | 3 | 4 | 1 | 6 | 20/30 | 1 | 7/15 | — | 9,19 |
| 12/09/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ Stade Ouchy | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 31/38 | 1 | 5/17 | — | 6,10 |
| 05/09/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ Etoile Carouge | H 1-1 | 67 | 0 | 0 | 4 | 1 | 3 | 16/21 | 0 | 4/13 | — | 6,00 |
| 01/09/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs Aarau | H 2-2 | 72 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 16/22 | 0 | 2/9 | — | 6,30 |
| 29/08/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ Yverdon | H 1-1 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 3/4 | 0 | 2/4 | V | 6,62 |
| 22/08/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs Kriens | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 14/21 | 0 | 2/11 | — | 5,20 |
| 08/08/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ Winterthur | B 0-5 | 29 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 3/4 | — | 6,51 |
| 01/08/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs Neuchatel Xamax | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 16/22 | 1 | 3/14 | — | 5,60 |
| 25/07/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ FC Rapperswil-Jona | T 5-4 | 90 | 0 | 0 | 4 | 2 | 1 | 18/23 | 3 | 11/21 | — | 7,00 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/12/2022 | 18 | 25 nghìn € |
| 27/03/2023 | 19 | 100 nghìn € |
| 06/06/2023 | 19 | 400 nghìn € |
| 18/10/2023 | 19 | 400 nghìn € |
| 20/12/2023 | 19 | 350 nghìn € |
| 27/03/2024 | 20 | 300 nghìn € |
| 30/05/2024 | 20 | 300 nghìn € |
| 22/12/2024 | 20 | 300 nghìn € |
| 09/06/2025 | 21 | 200 nghìn € |
| 28/12/2025 | 21 | 200 nghìn € |
| 01/06/2026 | 22 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Luzern | FC Wil 1900 | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | FC Wil 1900 | Luzern | Cho mượn | — |
| 30/06/2025 | Luzern | FC Wil 1900 | Chuyển nhượng | — |
| 25/01/2023 | FC Luzern U21 | Luzern | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Team FC Luzern-SC Kriens U18 | FC Luzern U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | FC Luzern U16 | Team FC Luzern-SC Kriens U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | FC Luzern Youth | FC Luzern U16 | Chuyển nhượng | — |
| 02/07/2012 | SG Küssnacht Weggis | FC Luzern Youth | Chuyển nhượng | — |