
Djawal Kaiba là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch CHA, hiện khoác áo FC Wil 1900.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
8Đá chính
693Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/6Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
5/2Vàng/Đỏ
5,70Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Thụy Sĩ | 2026-2027 | — | 8 | 7 | 603 | 0 | 0 | 0 | 6 | 1 | 79% | 58% | 5 | 2 | 6,41 |
| Switzerland Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Thụy Sĩ · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 603 phút · điểm TB 6,41
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/6
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 253/320 (79%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 29/60 (48%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/14
- Cắt bóng
- 12
- Phá bóng
- 41
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 40/68 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 20 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 20 / 16
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 81
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 2
- Hai vàng thành đỏ
- 2
Cập nhật 10/10/2026
Switzerland Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ Kriens | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 30/40 | 1 | 5/12 | V | 7,00 |
| 12/09/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ Stade Ouchy | B 0-4 | 63 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 38/43 | 5 | 6/12 | Đ | 4,90 |
| 01/09/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs Aarau | H 2-2 | 78 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 41/48 | 1 | 6/10 | Đ | 5,90 |
| 29/08/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ Yverdon | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 28/36 | 2 | 7/10 | — | 6,38 |
| 22/08/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs Kriens | B 0-2 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/13 | 0 | 0/1 | — | 6,50 |
| 08/08/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ Winterthur | B 0-5 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 42/55 | 3 | 9/11 | — | 6,48 |
| 01/08/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs Neuchatel Xamax | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 35/47 | 0 | 3/7 | — | 7,60 |
| 25/07/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ FC Rapperswil-Jona | T 5-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/36 | 1 | 2/4 | — | 6,50 |
| 16/05/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs Vaduz | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/43 | 2 | 4/7 | — | 6,45 |
| 12/05/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ Bellinzona | T 4-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 28/37 | 4 | 6/8 | V | 7,10 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/07/2023 | 20 | 200 nghìn € |
| 10/12/2023 | 20 | 100 nghìn € |
| 20/05/2024 | 21 | 200 nghìn € |
| 09/10/2024 | 21 | 300 nghìn € |
| 16/12/2024 | 21 | 300 nghìn € |
| 16/03/2025 | 22 | 450 nghìn € |
| 05/06/2025 | 22 | 450 nghìn € |
| 01/10/2025 | 22 | 350 nghìn € |
| 28/12/2025 | 22 | 250 nghìn € |
| 01/06/2026 | 23 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 250 nghìn €.