
Simone Rapp
Tiền đạoSUI
34Tuổi
193Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
—Giá trị
Simone Rapp là tiền đạo 34 tuổi quốc tịch SUI.
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/05/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs Vaduz | B 1-3 | 61 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 17/26 | 0 | 10/12 | — | 6,74 |
| 12/05/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ Bellinzona | T 4-2 | 60 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 10/18 | 0 | 6/6 | — | 7,30 |
| 09/05/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs Yverdon | B 0-1 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/3 | 0 | — | — | 6,40 |
| 02/05/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ Stade Nyonnais | T 1-0 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/6 | 0 | 2/3 | — | — |
| 25/04/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs Aarau | H 2-2 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 1 | 2/2 | — | 6,59 |
| 11/04/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ FC Rapperswil-Jona | B 0-2 | 75 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 5/9 | 1 | 1/2 | — | 6,20 |
| 08/04/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs Neuchatel Xamax | T 5-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/03/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs Etoile Carouge | B 1-3 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/11 | 0 | 6/13 | — | 5,80 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (32 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/07/2010 | 17 | 50 nghìn € |
| 14/06/2011 | 18 | 100 nghìn € |
| 09/01/2012 | 19 | 250 nghìn € |
| 08/05/2013 | 20 | 200 nghìn € |
| 13/02/2014 | 21 | 400 nghìn € |
| 11/09/2014 | 21 | 400 nghìn € |
| 28/09/2015 | 22 | 600 nghìn € |
| 17/12/2015 | 23 | 600 nghìn € |
| 19/04/2016 | 23 | 1,0 triệu € |
| 15/07/2016 | 23 | 1,0 triệu € |
| 19/12/2016 | 24 | 1,0 triệu € |
| 13/04/2017 | 24 | 750 nghìn € |
| 11/07/2017 | 24 | 900 nghìn € |
| 07/01/2018 | 25 | 1,5 triệu € |
| 23/04/2018 | 25 | 1,5 triệu € |
| 20/01/2019 | 26 | 1,5 triệu € |
| 14/04/2019 | 26 | 1,5 triệu € |
| 03/06/2019 | 26 | 1,0 triệu € |
| 05/01/2020 | 27 | 1,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 27 | 800 nghìn € |
| 30/07/2020 | 27 | 600 nghìn € |
| 27/12/2020 | 28 | 300 nghìn € |
| 02/06/2021 | 28 | 100 nghìn € |
| 02/01/2022 | 29 | 300 nghìn € |
| 07/06/2022 | 29 | 400 nghìn € |
| 29/11/2022 | 30 | 400 nghìn € |
| 27/06/2023 | 30 | 400 nghìn € |
| 20/12/2023 | 31 | 300 nghìn € |
| 30/05/2024 | 31 | 150 nghìn € |
| 22/12/2024 | 32 | 100 nghìn € |
| 09/06/2025 | 32 | 50 nghìn € |
| 28/12/2025 | 33 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2019; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | FC Wil 1900 | Retired | Tự do | — |
| 30/06/2024 | Neuchatel Xamax | FC Wil 1900 | Chuyển nhượng | — |
| 17/07/2023 | Karlsruher SC | Neuchatel Xamax | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Vaduz | Karlsruher SC | Hết hạn mượn 0.1M € | 100 nghìn € |
| 30/06/2021 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | Vaduz | Chuyển nhượng | — |
| 14/02/2021 | Lausanne Sports | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | Chuyển nhượng | — |
| 11/08/2020 | Thun | Lausanne Sports | Cho mượn | — |
| 30/06/2019 | Lausanne Sports | Thun | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | St. Gallen | Lausanne Sports | Cho mượn | — |
| 06/01/2019 | Lausanne Sports | St. Gallen | Chuyển nhượng | — |
| 03/01/2018 | Thun | Lausanne Sports | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 07/07/2015 | Wohlen | Thun | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Basel U21 | Wohlen | Chuyển nhượng | — |
| 27/02/2013 | Locarno | Basel U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | FC Lugano U18 | Locarno | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ61
- Tư duy47
- Sức mạnh30
- Thể lực44
- Kỹ thuật41