Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Simone Rapp

Tiền đạoSUI
34Tuổi
193Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
—Giá trị

Simone Rapp là tiền đạo 34 tuổi quốc tịch SUI.

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Simone Rapp · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/05/2026Hạng 2 Thụy Sĩvs VaduzB 1-3610021017/26010/12—6,74
12/05/2026Hạng 2 Thụy Sĩ@ BellinzonaT 4-2601021010/1806/6—7,30
09/05/2026Hạng 2 Thụy Sĩvs YverdonB 0-112000001/30——6,40
02/05/2026Hạng 2 Thụy Sĩ@ Stade NyonnaisT 1-010000015/602/3——
25/04/2026Hạng 2 Thụy Sĩvs AarauH 2-216000002/312/2—6,59
11/04/2026Hạng 2 Thụy Sĩ@ FC Rapperswil-JonaB 0-275002015/911/2—6,20
08/04/2026Hạng 2 Thụy Sĩvs Neuchatel XamaxT 5-2dự bị00000—0———
22/03/2026Hạng 2 Thụy Sĩvs Etoile CarougeB 1-374000008/1106/13—5,80

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 50 nghìn €2011: 100 nghìn €2012: 250 nghìn €2013: 200 nghìn €2014: 400 nghìn €2014: 400 nghìn €2015: 600 nghìn €2015: 600 nghìn €2016: 1,0 triệu €2016: 1,0 triệu €2016: 1,0 triệu €2017: 750 nghìn €2017: 900 nghìn €2018: 1,5 triệu €2018: 1,5 triệu €2019: 1,5 triệu €2019: 1,5 triệu €2019: 1,0 triệu €2020: 1,0 triệu €2020: 800 nghìn €2020: 600 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €20102025
Bảng số liệu (32 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
12/07/20101750 nghìn €
14/06/201118100 nghìn €
09/01/201219250 nghìn €
08/05/201320200 nghìn €
13/02/201421400 nghìn €
11/09/201421400 nghìn €
28/09/201522600 nghìn €
17/12/201523600 nghìn €
19/04/2016231,0 triệu €
15/07/2016231,0 triệu €
19/12/2016241,0 triệu €
13/04/201724750 nghìn €
11/07/201724900 nghìn €
07/01/2018251,5 triệu €
23/04/2018251,5 triệu €
20/01/2019261,5 triệu €
14/04/2019261,5 triệu €
03/06/2019261,0 triệu €
05/01/2020271,0 triệu €
07/04/202027800 nghìn €
30/07/202027600 nghìn €
27/12/202028300 nghìn €
02/06/202128100 nghìn €
02/01/202229300 nghìn €
07/06/202229400 nghìn €
29/11/202230400 nghìn €
27/06/202330400 nghìn €
20/12/202331300 nghìn €
30/05/202431150 nghìn €
22/12/202432100 nghìn €
09/06/20253250 nghìn €
28/12/20253350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2019; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026FC Wil 1900RetiredTự do—
30/06/2024Neuchatel XamaxFC Wil 1900Chuyển nhượng—
17/07/2023Karlsruher SCNeuchatel XamaxChuyển nhượng—
30/06/2022VaduzKarlsruher SCHết hạn mượn 0.1M €100 nghìn €
30/06/2021Sepsi OSK Sfantul GheorgheVaduzChuyển nhượng—
14/02/2021Lausanne SportsSepsi OSK Sfantul GheorgheChuyển nhượng—
11/08/2020ThunLausanne SportsCho mượn—
30/06/2019Lausanne SportsThunChuyển nhượng—
29/06/2019St. GallenLausanne SportsCho mượn—
06/01/2019Lausanne SportsSt. GallenChuyển nhượng—
03/01/2018ThunLausanne SportsHết hạn mượn 1M €1,0 triệu €
07/07/2015WohlenThunChuyển nhượng—
30/06/2013Basel U21WohlenChuyển nhượng—
27/02/2013LocarnoBasel U21Chuyển nhượng—
30/06/2010FC Lugano U18LocarnoChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ61
  • Tư duy47
  • Sức mạnh30
  • Thể lực44
  • Kỹ thuật41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com