
David·Jacovic là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch SUI, hiện khoác áo FC Wil 1900.
Tiểu sử David·Jacovic
David·Jacovic là tiền vệ thi đấu cho câu lạc bộ FC Wil 1900, mang quốc tịch Thụy Sĩ và hiện 25 tuổi. Cầu thủ cao 184 cm, nặng 78 kg, thuận chân phải, sinh ngày 05/02/2001. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 5 trận tại Hạng 2 Thụy Sĩ với 318 phút thi đấu, ghi 1 bàn và kiến tạo 1 lần, điểm trung bình 5,33. Giá trị thị trường hiện tại được ghi nhận là 250 nghìn €, cao nhất là 300 nghìn € (2025), và hợp đồng đến ngày 29/06/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
5Đá chính
318Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,28Bàn/90 phút
318Phút/bàn
1/5Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,33Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Thụy Sĩ | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 318 | 1 | 0 | 1 | 5 | 1 | 78% | 57% | 0 | 0 | 5,33 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Thụy Sĩ · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 318 phút · điểm TB 5,33
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 100/127 (78%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/9 (44%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 24/42 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 17
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 35
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/08/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ Yverdon | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/26 | 4 | 5/8 | — | 6,49 |
| 22/08/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs Kriens | B 0-2 | 74 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 37/47 | 0 | 5/7 | — | 6,00 |
| 08/08/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ Winterthur | B 0-5 | 80 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 24/31 | 3 | 5/15 | — | 5,95 |
| 01/08/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs Neuchatel Xamax | B 1-2 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 2/2 | — | — |
| 25/07/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ FC Rapperswil-Jona | T 5-4 | 67 | 1 | 1 | 2 | 1 | 1 | 17/23 | 3 | 6/9 | — | 8,19 |
| 16/05/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs Vaduz | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 46/55 | 3 | 8/10 | — | 6,41 |
| 12/05/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ Bellinzona | T 4-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 35/42 | 4 | 8/12 | — | 6,90 |
| 09/05/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs Yverdon | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 66/71 | 1 | 7/11 | — | 8,19 |
| 02/05/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ Stade Nyonnais | T 1-0 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/16 | 2 | 3/6 | — | 6,60 |
| 25/04/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs Aarau | H 2-2 | 74 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 33/40 | 1 | 2/8 | — | 6,50 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/10/2021 | 20 | 100 nghìn € |
| 02/01/2022 | 20 | 100 nghìn € |
| 07/06/2022 | 21 | 100 nghìn € |
| 09/11/2022 | 21 | 100 nghìn € |
| 06/06/2023 | 22 | 75 nghìn € |
| 20/12/2023 | 22 | 100 nghìn € |
| 30/05/2024 | 23 | 150 nghìn € |
| 22/12/2024 | 23 | 300 nghìn € |
| 09/06/2025 | 24 | 300 nghìn € |
| 01/10/2025 | 24 | 250 nghìn € |
| 28/12/2025 | 24 | 250 nghìn € |
| 01/06/2026 | 25 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 250 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật42
- Tư duy47
- Sức mạnh65
- Thể lực52