
Marwane Hajij là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo ZED FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
3Đá chính
260Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,35Bàn/90 phút
260Phút/bàn
0/5Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,36Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Ai Cập | 2026-2027 | — | 4 | 2 | 187 | 0 | 0 | 0 | 5 | 0 | 89% | 38% | 1 | 0 | 7,95 |
| Cúp Liên đoàn Ai Cập | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 73 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Ai Cập · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 187 phút · điểm TB 7,95
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/5
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 50/56 (89%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 3/7 (42%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/4 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/13 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 8
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 18
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Cúp Liên đoàn Ai Cập · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 73 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Modern Sport FC | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/10/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ El Mokawloon El Arab | H 1-1 | 30 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 11/13 | 0 | 1/1 | — | 6,44 |
| 17/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Olympic El Qanal | T 2-1 | 66 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 14/15 | 0 | 2/5 | — | 6,28 |
| 10/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Enppi | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 12/12 | 0 | 1/2 | V | 6,19 |
| 29/08/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Al Ahly FC | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 12/15 | 0 | 0/3 | — | 6,16 |
| 21/08/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Wadi Degla SC | H 0-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 1/2 | — | 6,71 |
| 09/05/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs Yverdon | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/05/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ Stade Nyonnais | T 1-0 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 0/1 | — | — |
| 25/04/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs Aarau | H 2-2 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/04/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ Etoile Carouge | B 0-2 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10/11 | 2 | 4/5 | — | 6,70 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/06/2024 | 22 | 25 nghìn € |
| 22/12/2024 | 23 | 200 nghìn € |
| 09/06/2025 | 23 | 200 nghìn € |
| 28/12/2025 | 24 | 200 nghìn € |
| 01/06/2026 | 24 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 175 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 16/07/2026 | FC Wil 1900 | ZED FC | Chuyển nhượng | — |
| 03/09/2024 | Vevey Sports | FC Wil 1900 | Chuyển nhượng | — |
| 27/07/2023 | FC Portalban/Gletterens | Vevey Sports | Chuyển nhượng | — |
| 21/02/2023 | Vevey Sports | FC Portalban/Gletterens | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2022 | FC Azzurri LS 90 | Vevey Sports | Chuyển nhượng | — |
| 12/08/2021 | Angers II | FC Azzurri LS 90 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Angers SCO U19 | Angers II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Angers SCO U17 | Angers SCO U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Football Bourg-en-Bresse Péronnas 01 U17 | Angers SCO U17 | Chuyển nhượng | — |