Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Yannick Schmid

FC Wil 1900Hậu vệSUI
31Tuổi
184Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị

Yannick Schmid là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch SUI, hiện khoác áo FC Wil 1900.

Tiểu sử Yannick Schmid

Yannick Schmid là hậu vệ 31 tuổi thi đấu cho FC Wil 1900 và mang quốc tịch Thụy Sĩ. Cầu thủ cao 184 cm, nặng 76 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 10 trận với 865 phút thi đấu, gồm 9 trận tại Hạng 2 Thụy Sĩ và 1 trận tại Switzerland Cup. Giá trị thị trường hiện được ghi nhận là 175 nghìn €, còn mức cao nhất là 1,0 triệu € vào năm 2018. Chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 01/09/2024, khi cầu thủ chuyển từ Winterthur sang FC Wil 1900, và hợp đồng hiện có hiệu lực đến 29/06/2028.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

11Trận ra sân
11Đá chính
955Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/4Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
2/1Vàng/Đỏ
5,50Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Thụy Sĩ2026-2027—997750004287%65%216,72
Switzerland Cup2026-2027—2218000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Thụy Sĩ · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 775 phút · điểm TB 6,72

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/4
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
415/473 (87%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
26/57 (45%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/10
Cắt bóng
13
Phá bóng
48
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
44/67 (65%)
Không chiến thắng / thua
25 / 14
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
19 / 9
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
94
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

Switzerland Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Yannick Schmid · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
10/10/2026Hạng 2 Thụy Sĩ@ KriensH 1-1900011049/5727/10V8,19
19/09/2026Hạng 2 Thụy Sĩvs Stade NyonnaisT 5-0900000161/6703/3—7,30
12/09/2026Hạng 2 Thụy Sĩ@ Stade OuchyB 0-4900000137/4206/8—6,70
05/09/2026Hạng 2 Thụy Sĩ@ Etoile CarougeH 1-1900010150/5126/10V7,00
01/09/2026Hạng 2 Thụy Sĩvs AarauH 2-2900011039/4836/10—6,90
29/08/2026Hạng 2 Thụy Sĩ@ YverdonH 1-1900000023/3503/6—6,29
22/08/2026Hạng 2 Thụy Sĩvs KriensB 0-2900010067/7514/4—7,30
08/08/2026Hạng 2 Thụy Sĩ@ WinterthurB 0-5900000254/5803/4—6,10
25/07/2026Hạng 2 Thụy Sĩ@ FC Rapperswil-JonaT 5-4550000033/3926/10Đ4,70
16/05/2026Hạng 2 Thụy Sĩvs VaduzB 1-3900000048/5124/8—6,49

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 100 nghìn €2015: 100 nghìn €2016: 100 nghìn €2016: 100 nghìn €2017: 250 nghìn €2017: 400 nghìn €2018: 400 nghìn €2018: 500 nghìn €2018: 1,0 triệu €2018: 500 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 500 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 500 nghìn €2020: 500 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 175 nghìn €2026: 175 nghìn €20152026
Bảng số liệu (29 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
17/06/201520100 nghìn €
17/12/201520100 nghìn €
15/07/201621100 nghìn €
19/12/201621100 nghìn €
11/07/201722250 nghìn €
28/09/201722400 nghìn €
07/01/201822400 nghìn €
23/04/201822500 nghìn €
11/07/2018231,0 triệu €
18/10/201823500 nghìn €
20/01/201923500 nghìn €
14/04/201923500 nghìn €
03/06/201924500 nghìn €
05/01/202024500 nghìn €
07/04/202024400 nghìn €
30/07/202025500 nghìn €
27/12/202025500 nghìn €
22/06/202126500 nghìn €
02/01/202226300 nghìn €
07/06/202227400 nghìn €
09/11/202227400 nghìn €
06/06/202328500 nghìn €
18/10/202328300 nghìn €
20/12/202328300 nghìn €
30/05/202429300 nghìn €
22/12/202429200 nghìn €
09/06/202530150 nghìn €
28/12/202530175 nghìn €
01/06/202631175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại 175 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
01/09/2024WinterthurFC Wil 1900Chuyển nhượng—
26/07/2022VaduzWinterthurChuyển nhượng—
30/06/2019LuzernVaduzChuyển nhượng—
29/06/2017WohlenLuzernCho mượn—
17/07/2016LuzernWohlenChuyển nhượng—
30/06/2015FC Luzern U21LuzernChuyển nhượng—
29/06/2014Zug 94FC Luzern U21Cho mượn—
16/02/2014FC Luzern U21Zug 94Chuyển nhượng—
30/06/2013Team FC Luzern-SC Kriens U18FC Luzern U21Chuyển nhượng—
30/06/2012SC Kriens YouthTeam FC Luzern-SC Kriens U18Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ37
  • Kỹ thuật40
  • Tư duy45
  • Sức mạnh66
  • Thể lực54
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com