Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kastrijot Ndau

AarauTiền vệSUI
27Tuổi
170Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Kastrijot Ndau là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch SUI, hiện khoác áo Aarau.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

10Trận ra sân
9Đá chính
744Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
744Phút/bàn
3/12Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,14Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Thụy Sĩ2026-2027—9974110212377%45%206,83
Switzerland Cup2026-2027—10300000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Thụy Sĩ · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 741 phút · điểm TB 6,83

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
3/12
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
10
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
2/8
Đá phạt (bàn / sút)
1/16
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
215/276 (77%)
Chuyền quyết định
22
Tạt bóng chính xác
15/56 (26%)
Chuyền dài chính xác
13/31 (41%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/18
Cắt bóng
6
Phá bóng
4
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
38/83 (45%)
Không chiến thắng / thua
2 / 11
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
36 / 34
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
122
Phạm lỗi
20
Bị phạm lỗi
16

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Switzerland Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 3 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kastrijot Ndau · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
10/10/2026Hạng 2 Thụy Sĩ@ Stade NyonnaisB 1-2760010339/4511/4—6,90
19/09/2026Hạng 2 Thụy Sĩ@ WinterthurB 1-2840030222/3124/7—6,30
12/09/2026Hạng 2 Thụy Sĩvs KriensH 2-2860010231/4103/8—6,50
01/09/2026Hạng 2 Thụy Sĩ@ FC Wil 1900H 2-2900031430/3637/14—7,40
29/08/2026Hạng 2 Thụy Sĩvs Neuchatel XamaxT 2-1640000116/1957/14V6,50
23/08/2026Hạng 2 Thụy Sĩ@ YverdonB 1-2760011221/2602/7V5,95
08/08/2026Hạng 2 Thụy Sĩvs Stade NyonnaisT 2-1900200518/2435/7—8,00
01/08/2026Hạng 2 Thụy Sĩvs Stade OuchyH 1-1901011212/2335/16—7,71
25/07/2026Hạng 2 Thụy Sĩ@ Etoile CarougeB 0-3850020126/3225/8—6,21
16/05/2026Hạng 2 Thụy Sĩvs VaduzB 1-3830021134/4313/5—6,22

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 200 nghìn €2018: 200 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 300 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 250 nghìn €20182026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/01/201818200 nghìn €
09/07/201819200 nghìn €
04/02/201919200 nghìn €
03/06/201920200 nghìn €
06/10/201920300 nghìn €
05/01/202020300 nghìn €
30/07/202021300 nghìn €
11/01/202121300 nghìn €
22/06/202122150 nghìn €
02/01/202222150 nghìn €
07/06/202223150 nghìn €
28/12/202223250 nghìn €
06/06/202324350 nghìn €
20/12/202324350 nghìn €
30/05/202425350 nghìn €
22/12/202425400 nghìn €
09/06/202526400 nghìn €
01/10/202526350 nghìn €
28/12/202526300 nghìn €
01/06/202627250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026FC Wil 1900AarauChuyển nhượng—
30/06/2019FC Zurich U21FC Wil 1900Chuyển nhượng—
30/06/2017GC Zürich U18FC Zurich U21Chuyển nhượng—
30/06/2015FC Zurich U17GC Zürich U18Chuyển nhượng—
30/06/2014FC Zurich U16FC Zurich U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ52
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy52
  • Sức mạnh45
  • Thể lực41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com