
Gentrit muslija
Thủ mônSUI
20Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị
Gentrit muslija là thủ môn 20 tuổi quốc tịch SUI.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ Kriens | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 20/33 | 0 | — | — | 6,30 |
| 19/09/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs Stade Nyonnais | T 5-0 | 90 | 3 | 0 | 0 | 33/38 | 0 | 1/1 | — | 7,70 |
| 12/09/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ Stade Ouchy | B 0-4 | 90 | 2 | 0 | 0 | 36/52 | 0 | — | — | 5,90 |
| 05/09/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ Etoile Carouge | H 1-1 | 90 | 4 | 0 | 0 | 20/29 | 0 | — | — | 7,40 |
| 01/09/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs Aarau | H 2-2 | 90 | 6 | 0 | 0 | 25/40 | 0 | — | V | 6,80 |
| 29/08/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ Yverdon | H 1-1 | 90 | 6 | 0 | 1 | 14/33 | 0 | — | — | 7,15 |
| 22/08/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs Kriens | B 0-2 | 90 | 3 | 0 | 0 | 32/38 | 0 | 0/1 | — | 5,80 |
| 08/08/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ Winterthur | B 0-5 | 90 | 2 | 0 | 0 | 24/36 | 0 | — | — | 5,86 |
| 01/08/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs Neuchatel Xamax | B 1-2 | 90 | 3 | 0 | 0 | 23/28 | 0 | 1/1 | — | 6,80 |
| 25/07/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ FC Rapperswil-Jona | T 5-4 | 90 | 3 | 0 | 0 | 29/39 | 0 | — | — | 6,10 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/12/2023 | 17 | 25 nghìn € |
| 27/06/2024 | 18 | 25 nghìn € |
| 22/12/2024 | 18 | 100 nghìn € |
| 09/06/2025 | 19 | 100 nghìn € |
| 01/10/2025 | 19 | 250 nghìn € |
| 28/12/2025 | 19 | 300 nghìn € |
| 01/06/2026 | 20 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.