
Edis Bytyqi là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch SUI, hiện khoác áo FC Wil 1900.
Tiểu sử Edis Bytyqi
Edis Bytyqi là tiền vệ của câu lạc bộ FC Wil 1900, mang quốc tịch Switzerland, sinh ngày 27/02/2003 và hiện 23 tuổi. Cao 175 cm, nặng 70 kg, thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 3 trận ở Hạng 2 Thụy Sĩ với tổng 50 phút thi đấu và điểm trung bình 6,73. Giá trị thị trường hiện là 175 nghìn €, cao nhất đạt 200 nghìn € (2025), hợp đồng đến 29/06/2028. Ngày 30/06/2026, cầu thủ chuyển từ St. Gallen sang FC Wil 1900 theo hình thức chuyển nhượng.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
3Trận ra sân
0Đá chính
50Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,73Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Thụy Sĩ | 2026-2027 | — | 3 | 0 | 50 | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 76% | 60% | 0 | 0 | 6,73 |
| Switzerland Cup | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Thụy Sĩ · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 50 phút · điểm TB 6,73
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 10/13 (76%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 3/4 (75%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/5 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Switzerland Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ Kriens | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs Stade Nyonnais | T 5-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ Stade Ouchy | B 0-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ Etoile Carouge | H 1-1 | 23 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 2/4 | 0 | 1/1 | — | 6,50 |
| 01/09/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs Aarau | H 2-2 | 18 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 6/6 | 0 | 1/3 | — | 6,90 |
| 29/08/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ Yverdon | H 1-1 | 9 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 2/3 | 0 | 1/1 | — | 6,78 |
| 08/04/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs Neuchatel Xamax | T 5-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/04/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ Stade Ouchy | T 2-0 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8/15 | 0 | 6/12 | V | 6,49 |
| 22/03/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs Etoile Carouge | B 1-3 | 26 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/8 | 0 | 1/1 | — | 6,10 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/12/2022 | 19 | 25 nghìn € |
| 27/03/2023 | 20 | 100 nghìn € |
| 06/06/2023 | 20 | 100 nghìn € |
| 20/12/2023 | 20 | 100 nghìn € |
| 27/06/2024 | 21 | 100 nghìn € |
| 26/09/2024 | 21 | — |
| 09/06/2025 | 22 | 50 nghìn € |
| 01/10/2025 | 22 | 175 nghìn € |
| 28/12/2025 | 22 | 200 nghìn € |
| 01/06/2026 | 23 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 175 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | St. Gallen | FC Wil 1900 | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | FC Wil 1900 | St. Gallen | Cho mượn | — |
| 26/03/2025 | St. Gallen | FC Wil 1900 | Chuyển nhượng | — |
| 25/03/2025 | FC St.Gallen U21 | St. Gallen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | FCO St. Gallen/Wil U18 | FC St.Gallen U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | FCO St. Gallen/Wil U16 | FCO St. Gallen/Wil U18 | Chuyển nhượng | — |