- Phạt góc2 – 4
- Thẻ vàng0 – 4
Sân Stadium Livyi Bereh, Kyiv · Trọng tài: Yevtukhov Dmytro · Ít mây 19°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.40 / 2.85
FC Livyi Bereh và Kudrivka hòa nhau 0-0.
FC Livyi Bereh vs Kudrivka 0-0 — Ngoại hạng Ukraine 08/08/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (16)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
- 17' 🟨 Mykola Ogarkov
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 🔁 Ilya Kvasnytsyathay Dmytro Shastal 62'
- 🔁 Diegothay Vikentii Voloshyn 62'
- 66' 🔁 Kostyantyn Bychekthay Denys Svityukha
- 68' 🟨 Bogdan Veklyak
- 70' 🟨 Ivan Petryak
- 76' 🔁 O. Yushchenkothay Ivan Petryak
- 76' 🔁 Reynaldihno Verleythay Raymond Owusu
- 83' 🔁 Mykola Vechurkothay Oleksandr Beljaev
- 83' 🔁 Myroslav Serdyukthay Mykola Ogarkov
- 🔁 N. Voloshynthay Wendell Florencio Brito 84'
- 🔁 Vitalii Tishchenkothay Artem Chelyadin 84'
- 93+3' 🟨 Dmytro Semenov
- 🔁 Nicholas Osei Bonsuthay Vitalii Tishchenko 94+4'
- 94' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 46%Kiểm soát bóng54%
- 4Sút trúng đích0
- 4Sút không trúng đích3
- 8Sút trong vòng cấm3
- 0Sút bị chặn0
- 2Phạt góc4
- 30Tấn công nguy hiểm32
- 74Tấn công95
- 0Bị phạm lỗi0
- 0Thẻ vàng4
- 0Thẻ đỏ0
Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 6.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 0.5 bàn. Kudrivka kiểm soát bóng 54%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: FC Livyi Bereh ép sân · cột hướng xuống: Kudrivka ép sân. FC Livyi Bereh kiểm soát thế trận 41% thời gian, Kudrivka 54%.
FC Livyi BerehKudrivka| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-2-3-1 vs 4-2-3-1
FC Livyi Bereh · HLV Oleksandr Ryabokon
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 12 | Roman Zhmurko | Thủ môn | 6.8 |
| 4 | Valeriy Bondarenko | Hậu vệ | 6.5 |
| 6 | Sidney Silva Santos | Hậu vệ | 6.4 |
| 13 | Illia Kovalenko | Hậu vệ | 6.6 |
| 97 | Andriy Yakimiv | Hậu vệ | 6.9 |
| 7 | Dmytro Shastal | Tiền vệ | 0.0 |
| 15 | Vikentii Voloshyn | Tiền vệ | 0.0 |
| 17 | Nazariy Vorobchak | Tiền vệ | 6.7 |
| 38 | Artem Chelyadin | Tiền vệ | 0.0 |
| 44 | Evgen Banada © | Tiền vệ | 6.5 |
| 9 | Wendell Florencio Brito | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 90 | Nicholas Osei Bonsu | Hậu vệ |
| 5 | Valerii Samar | Hậu vệ |
| 2 | O. Sokolov | Hậu vệ |
| 10 | Diego | Tiền vệ |
| 22 | Vitalii Tishchenko | Tiền vệ |
| 21 | N. Voloshyn | Tiền đạo |
| 23 | Oleksandr Domoleha | Thủ môn |
| 11 | Ilya Kvasnytsya | Tiền vệ |
| 3 | Ivan Kotukha | Hậu vệ |
| 74 | Denys Ignatenko | Thủ môn |
| 37 | Roman Heresh | Tiền đạo |
| 16 | Artem Marynovskyi | Hậu vệ |
Kudrivka · HLV Oleksandr Protchenko
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 37 | Anton Yashkov © | Thủ môn | 6.8 |
| 22 | Bogdan Veklyak | Hậu vệ | 5.85 |
| 25 | Mykola Ogarkov | Hậu vệ | 6.15 |
| 42 | Yevgeniy Pasich | Hậu vệ | 6.5 |
| 50 | Dmytro Semenov | Hậu vệ | 6.15 |
| 7 | Ivan Petryak | Tiền vệ | 6.3 |
| 8 | Yevgeniy Smyrnyi | Tiền vệ | 6.9 |
| 19 | Artur Dumanyuk | Tiền vệ | 6.5 |
| 20 | Denys Svityukha | Tiền vệ | 0.0 |
| 21 | Oleksandr Beljaev | Tiền vệ | 0.0 |
| 24 | Raymond Owusu | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 29 | victor adeoye | Hậu vệ |
| 77 | Kostyantyn Bychek | Tiền đạo |
| 1 | Kyrylo Lavuta | Thủ môn |
| 14 | Faites Prévu Kaya Makosso | Tiền vệ |
| 91 | Maksym Melnychuk | Hậu vệ |
| 69 | Yuriy Potimkov | Hậu vệ |
| 17 | Myroslav Serdyuk | Hậu vệ |
| 6 | Mykola Vechurko | Tiền vệ |
| 9 | Reynaldihno Verley | Tiền đạo |
| 70 | Demyan Yesin | Tiền vệ |
| 23 | Oleksandr Yushchenko | Tiền vệ |
| 66 | Kyrylo Sigeev | Tiền vệ |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.40 | 2.85 | 17.00 | 1.02 | 19.00 | 0.5 | 6.25 | 1.12 | 6.5 | 2.62 | 1.44 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (4 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 11/07/2026 | INT CF | FC Livyi Bereh – Kudrivka | 4–0 |
| 23/08/2025 | UKR Cup | FC Livyi Bereh – Kudrivka | 0–0 |
| 18/07/2025 | INT CF | FC Livyi Bereh – Kudrivka | 1–1 |
| 13/08/2024 | UKR Cup | Kudrivka – FC Livyi Bereh | 3–2 |
Phong độ gần đây
FC Livyi Bereh
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 02/08/2026 | INT CF | FC Livyi Bereh – Metalist 1925 Kharkiv | 2–1 | T |
| 25/07/2026 | INT CF | FC Livyi Bereh – Kryvbas | 3–5 | B |
| 21/07/2026 | INT CF | FC Livyi Bereh – Obolon Kyiv | 2–2 | H |
| 18/07/2026 | INT CF | FC Livyi Bereh – FC Chernigiv | 2–1 | T |
| 14/07/2026 | INT CF | FC Livyi Bereh – FC Victoria Mykolaivka | 1–1 | H |
Kudrivka
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 03/08/2026 | UKR Premier League | FC Shakhtar Donetsk – Kudrivka | 5–1 | B |
| 24/07/2026 | INT CF | Obolon Kyiv – Kudrivka | 0–1 | T |
| 17/07/2026 | INT CF | Kolos Kovalivka – Kudrivka | 2–0 | B |
| 15/07/2026 | INT CF | Kolos Kovalivka II – Kudrivka | 0–2 | T |
| 11/07/2026 | INT CF | FC Livyi Bereh – Kudrivka | 4–0 | B |
Hỏi nhanh về trang này
- FC Livyi Bereh vs Kudrivka đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận FC Livyi Bereh vs Kudrivka thuộc Ngoại hạng Ukraine, Vòng 2 đã diễn ra lúc 23:00 ngày 08/08/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Stadium Livyi Bereh (Kyiv).
- Kết quả FC Livyi Bereh vs Kudrivka là bao nhiêu?
- FC Livyi Bereh và Kudrivka hòa 0-0; hiệp một 0-0.
- Lịch sử đối đầu FC Livyi Bereh vs Kudrivka gần đây thế nào?
- Trong 4 lần gặp nhau gần nhất: FC Livyi Bereh thắng 1, hòa 2, Kudrivka thắng 1. Lần gần nhất ngày 11/07/2026 (INT CF) FC Livyi Bereh 4-0 Kudrivka.
- Phong độ FC Livyi Bereh và Kudrivka trước trận?
- FC Livyi Bereh: 3 thắng, 2 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (WLDWDW); Kudrivka: 3 thắng, 0 hòa, 3 thua trong 6 trận gần nhất (LWLWLW).
- Đội hình xuất phát FC Livyi Bereh vs Kudrivka?
- FC Livyi Bereh ra sân với sơ đồ 4-2-3-1, Kudrivka dùng sơ đồ 4-2-3-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 03:33 24/10/2026 (giờ Việt Nam).

