
Valeriy Bondarenko là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch UKR, hiện khoác áo FC Livyi Bereh.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
5Đá chính
360Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
3,62Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Ukraine | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 270 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 4,53 |
| Ukrainian Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Ukraine · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 4,53
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Ukrainian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ Metalist 1925 Kharkiv | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,70 |
| 12/10/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs Zorya | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/09/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ Chornomorets Odesa | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs FC Karpaty Lviv | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ Kryvbas | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,90 |
| 08/08/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs Kudrivka | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 21/05/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ FC Shakhtar Donetsk | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,90 |
| 17/05/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs Obolon Kyiv | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/05/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ Dynamo Kyiv | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/05/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs Kudrivka | T 1-0 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,00 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/06/2017 | 23 | 200 nghìn € |
| 11/01/2018 | 23 | 400 nghìn € |
| 05/08/2018 | 24 | 500 nghìn € |
| 09/12/2018 | 24 | 700 nghìn € |
| 21/03/2019 | 25 | 1,0 triệu € |
| 19/06/2019 | 25 | 1,0 triệu € |
| 29/12/2019 | 25 | 1,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 26 | 800 nghìn € |
| 03/09/2020 | 26 | 600 nghìn € |
| 13/01/2021 | 26 | 500 nghìn € |
| 06/06/2021 | 27 | 600 nghìn € |
| 19/12/2021 | 27 | 500 nghìn € |
| 17/05/2022 | 28 | 500 nghìn € |
| 05/12/2022 | 28 | 500 nghìn € |
| 20/06/2023 | 29 | 500 nghìn € |
| 10/12/2023 | 29 | 600 nghìn € |
| 05/06/2024 | 30 | 600 nghìn € |
| 16/12/2024 | 30 | 600 nghìn € |
| 20/03/2025 | 31 | 400 nghìn € |
| 09/06/2025 | 31 | 350 nghìn € |
| 17/12/2025 | 31 | 300 nghìn € |
| 01/06/2026 | 32 | 250 nghìn € |
| 20/09/2026 | 32 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Kolos Kovalivka | FC Livyi Bereh | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | FC Shakhtar Donetsk | Kolos Kovalivka | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Kolos Kovalivka | FC Shakhtar Donetsk | Cho mượn | — |
| 30/06/2023 | FC Shakhtar Donetsk | Kolos Kovalivka | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | FK Oleksandria | FC Shakhtar Donetsk | Cho mượn | — |
| 09/01/2022 | FC Shakhtar Donetsk | FK Oleksandria | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2021 | FC Vorskla Poltava | FC Shakhtar Donetsk | Cho mượn | — |
| 07/07/2021 | FC Shakhtar Donetsk | FC Vorskla Poltava | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | FK Oleksandria | FC Shakhtar Donetsk | Cho mượn | — |
| 05/10/2020 | FC Shakhtar Donetsk | FK Oleksandria | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2020 | Vitoria Guimaraes | FC Shakhtar Donetsk | Cho mượn | — |
| 30/06/2019 | FC Shakhtar Donetsk | Vitoria Guimaraes | Chuyển nhượng | — |
| 22/01/2019 | FK Oleksandria | FC Shakhtar Donetsk | Hết hạn mượn 0.6M € | 600 nghìn € |
| 01/02/2017 | Skala Morshyn (- 2018) | FK Oleksandria | Chuyển nhượng | — |
| 26/03/2015 | Free player | Skala Morshyn (- 2018) | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | Torpedo Kutaisi | Free player | Trở lại | — |
| 17/08/2014 | Arsenal Kyiv II ( -2019) | Torpedo Kutaisi | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Arsenal Kyiv U17 ( -2019) | Arsenal Kyiv II ( -2019) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | Obolon Kyiv U17 (-2012) | Arsenal Kyiv U17 ( -2019) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ34
- Kỹ thuật40
- Tư duy46
- Sức mạnh57
- Thể lực45