Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Valeriy Bondarenko

FC Livyi BerehHậu vệUKR
32Tuổi
194Chiều cao (cm)
89Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Valeriy Bondarenko là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch UKR, hiện khoác áo FC Livyi Bereh.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

5Trận ra sân
5Đá chính
360Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
3,62Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Ukraine2026-2027—4427000000——004,53
Ukrainian Cup2026-2027—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Ukraine · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 4,53

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Ukrainian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 09/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Valeriy Bondarenko · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Ngoại hạng Ukraine@ Metalist 1925 KharkivB 1-29000000—0——5,70
12/10/2026Ngoại hạng Ukrainevs ZoryaB 1-3dự bị00000—0———
04/09/2026Ngoại hạng Ukraine@ Chornomorets OdesaH 0-0dự bị00000—0———
29/08/2026Ngoại hạng Ukrainevs FC Karpaty LvivH 1-1dự bị00000—0———
15/08/2026Ngoại hạng Ukraine@ KryvbasH 1-19000000—0——5,90
08/08/2026Ngoại hạng Ukrainevs KudrivkaH 0-09000000—0——6,50
21/05/2026Ngoại hạng Ukraine@ FC Shakhtar DonetskT 1-09000000—0——6,90
17/05/2026Ngoại hạng Ukrainevs Obolon KyivB 0-2dự bị00000—0———
13/05/2026Ngoại hạng Ukraine@ Dynamo KyivB 1-2dự bị00000—0———
08/05/2026Ngoại hạng Ukrainevs KudrivkaT 1-02100000—0——7,00

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 200 nghìn €2018: 400 nghìn €2018: 500 nghìn €2018: 700 nghìn €2019: 1,0 triệu €2019: 1,0 triệu €2019: 1,0 triệu €2020: 800 nghìn €2020: 600 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 600 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 600 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 250 nghìn €2026: 200 nghìn €20172026
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/06/201723200 nghìn €
11/01/201823400 nghìn €
05/08/201824500 nghìn €
09/12/201824700 nghìn €
21/03/2019251,0 triệu €
19/06/2019251,0 triệu €
29/12/2019251,0 triệu €
07/04/202026800 nghìn €
03/09/202026600 nghìn €
13/01/202126500 nghìn €
06/06/202127600 nghìn €
19/12/202127500 nghìn €
17/05/202228500 nghìn €
05/12/202228500 nghìn €
20/06/202329500 nghìn €
10/12/202329600 nghìn €
05/06/202430600 nghìn €
16/12/202430600 nghìn €
20/03/202531400 nghìn €
09/06/202531350 nghìn €
17/12/202531300 nghìn €
01/06/202632250 nghìn €
20/09/202632200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Kolos KovalivkaFC Livyi BerehChuyển nhượng—
30/06/2024FC Shakhtar DonetskKolos KovalivkaChuyển nhượng—
29/06/2024Kolos KovalivkaFC Shakhtar DonetskCho mượn—
30/06/2023FC Shakhtar DonetskKolos KovalivkaChuyển nhượng—
29/06/2023FK OleksandriaFC Shakhtar DonetskCho mượn—
09/01/2022FC Shakhtar DonetskFK OleksandriaChuyển nhượng—
30/12/2021FC Vorskla PoltavaFC Shakhtar DonetskCho mượn—
07/07/2021FC Shakhtar DonetskFC Vorskla PoltavaChuyển nhượng—
29/06/2021FK OleksandriaFC Shakhtar DonetskCho mượn—
05/10/2020FC Shakhtar DonetskFK OleksandriaChuyển nhượng—
30/07/2020Vitoria GuimaraesFC Shakhtar DonetskCho mượn—
30/06/2019FC Shakhtar DonetskVitoria GuimaraesChuyển nhượng—
22/01/2019FK OleksandriaFC Shakhtar DonetskHết hạn mượn 0.6M €600 nghìn €
01/02/2017Skala Morshyn (- 2018)FK OleksandriaChuyển nhượng—
26/03/2015Free playerSkala Morshyn (- 2018)Chuyển nhượng—
31/12/2014Torpedo KutaisiFree playerTrở lại—
17/08/2014Arsenal Kyiv II ( -2019)Torpedo KutaisiChuyển nhượng—
30/06/2013Arsenal Kyiv U17 ( -2019)Arsenal Kyiv II ( -2019)Chuyển nhượng—
30/06/2008Obolon Kyiv U17 (-2012)Arsenal Kyiv U17 ( -2019)Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ34
  • Kỹ thuật40
  • Tư duy46
  • Sức mạnh57
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com