
Andriy Yakimiv
Tiền vệUKR
29Tuổi
183Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị
Andriy Yakimiv là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch UKR.
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ Metalist 1925 Kharkiv | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 12/10/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs Zorya | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,90 |
| 19/09/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ FK Epitsentr Dunayivtsi | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/09/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ Chornomorets Odesa | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs FC Karpaty Lviv | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 15/08/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ Kryvbas | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,25 |
| 08/08/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs Kudrivka | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,90 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/12/2018 | 21 | 200 nghìn € |
| 19/06/2019 | 22 | 200 nghìn € |
| 29/10/2019 | 22 | 150 nghìn € |
| 04/10/2020 | 23 | 125 nghìn € |
| 04/12/2020 | 23 | 100 nghìn € |
| 16/06/2021 | 24 | 50 nghìn € |
| 19/12/2021 | 24 | 50 nghìn € |
| 12/05/2022 | 24 | 50 nghìn € |
| 05/12/2022 | 25 | 100 nghìn € |
| 27/03/2023 | 25 | 75 nghìn € |
| 10/12/2023 | 26 | 125 nghìn € |
| 05/06/2024 | 26 | 125 nghìn € |
| 11/09/2024 | 27 | 200 nghìn € |
| 16/12/2024 | 27 | 400 nghìn € |
| 09/06/2025 | 27 | 350 nghìn € |
| 17/12/2025 | 28 | 350 nghìn € |
| 01/06/2026 | 28 | 350 nghìn € |
| 20/09/2026 | 29 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 12/07/2023 | Free player | FC Livyi Bereh | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | FC Lviv | Free player | Trở lại | — |
| 22/08/2022 | Free player | FC Lviv | Chuyển nhượng | — |
| 04/01/2022 | FC Inhulets Petrove | Free player | Trở lại | — |
| 06/09/2021 | Free player | FC Inhulets Petrove | Chuyển nhượng | — |
| 21/07/2021 | Chornomorets Odesa | Free player | Trở lại | — |
| 06/09/2020 | Kaposvar | Chornomorets Odesa | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2019 | Desna Chernihiv | Kaposvar | Chuyển nhượng | — |
| 22/07/2018 | PFC Stal Kamyanske (-2018) | Desna Chernihiv | Chuyển nhượng | — |
| 06/07/2017 | PFC Stal Kamyanske II (-2018) | PFC Stal Kamyanske (-2018) | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2016 | Karpaty Lviv U19 (-2021) | PFC Stal Kamyanske II (-2018) | Chuyển nhượng | — |
| 22/07/2014 | UFK Lviv | Karpaty Lviv U19 (-2021) | Chuyển nhượng | — |