
Ilya Kvasnytsya là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch UKR, hiện khoác áo FC Livyi Bereh.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
3Đá chính
266Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
3,07Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Ukraine | 2026-2027 | — | 7 | 2 | 202 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 3,51 |
| Ukrainian Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Ukraine · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 202 phút · điểm TB 3,51
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Ukrainian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 64 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ Metalist 1925 Kharkiv | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,00 |
| 12/10/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs Zorya | B 1-3 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 19/09/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ FK Epitsentr Dunayivtsi | T 2-0 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/09/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ Chornomorets Odesa | H 0-0 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ Kryvbas | H 1-1 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,25 |
| 08/08/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs Kudrivka | H 0-0 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,20 |
| 23/05/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs Zorya | B 1-2 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/05/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs Veres | T 2-0 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
| 12/05/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ Metalist 1925 Kharkiv | H 2-2 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,60 |
| 08/05/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ Kryvbas | B 0-1 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,85 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/06/2023 | 20 | 150 nghìn € |
| 13/09/2023 | 20 | 400 nghìn € |
| 10/12/2023 | 20 | 1,2 triệu € |
| 17/03/2024 | 20 | 1,8 triệu € |
| 05/06/2024 | 21 | 2,5 triệu € |
| 11/09/2024 | 21 | 3,0 triệu € |
| 16/12/2024 | 21 | 3,0 triệu € |
| 09/06/2025 | 22 | 2,5 triệu € |
| 09/09/2025 | 22 | 2,0 triệu € |
| 17/12/2025 | 22 | 1,8 triệu € |
| 22/03/2026 | 23 | 1,2 triệu € |
| 01/06/2026 | 23 | 800 nghìn € |
| 20/09/2026 | 23 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 700 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 25/07/2026 | FC Karpaty Lviv | FC Livyi Bereh | Chuyển nhượng | — |
| 13/01/2026 | Rukh Vynnyky | FC Karpaty Lviv | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 04/09/2025 | FC Karpaty Lviv | Rukh Vynnyky | Cho mượn | — |
| 19/01/2025 | Rukh Vynnyky | FC Karpaty Lviv | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Rukh Lviv U19 | Rukh Vynnyky | Chuyển nhượng | — |
| 17/09/2020 | UFK Lviv | Rukh Lviv U19 | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2018 | Bukovyna Chernivtsi U17 | UFK Lviv | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật46
- Tư duy60
- Sức mạnh36
- Thể lực35