Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Vikentii Voloshyn

FC Livyi BerehTiền vệUKR
25Tuổi
179Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Vikentii Voloshyn là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch UKR, hiện khoác áo FC Livyi Bereh.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
5Đá chính
364Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,49Bàn/90 phút
182Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
4,39Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Ukraine2026-2027—6536420000——004,39

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Ukraine · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 364 phút · điểm TB 4,39

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 7 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Vikentii Voloshyn · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Ngoại hạng Ukraine@ Metalist 1925 KharkivB 1-28810000—0——7,10
12/10/2026Ngoại hạng Ukrainevs ZoryaB 1-34500000—0——5,80
19/09/2026Ngoại hạng Ukraine@ FK Epitsentr DunayivtsiT 2-08910000—0——7,60
15/08/2026Ngoại hạng Ukraine@ KryvbasH 1-18000000—0——5,85
08/08/2026Ngoại hạng Ukrainevs KudrivkaH 0-06200000—0———
09/06/2026Ngoại hạng Ukrainevs FK OleksandriaT 1-06900000—0———
05/06/2026Ngoại hạng Ukraine@ FK OleksandriaH 1-19010000—0——7,35

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 50 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 200 nghìn €2026: 250 nghìn €20212026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/07/20212050 nghìn €
19/12/202120300 nghìn €
17/05/202221300 nghìn €
05/12/202221300 nghìn €
20/06/202322300 nghìn €
10/12/202322300 nghìn €
05/06/202423400 nghìn €
16/12/202423250 nghìn €
09/06/202524250 nghìn €
22/03/202624200 nghìn €
01/06/202625250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 250 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com