
Vikentii Voloshyn là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch UKR, hiện khoác áo FC Livyi Bereh.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
5Đá chính
364Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,49Bàn/90 phút
182Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
4,39Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Ukraine | 2026-2027 | — | 6 | 5 | 364 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 4,39 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Ukraine · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 364 phút · điểm TB 4,39
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ Metalist 1925 Kharkiv | B 1-2 | 88 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,10 |
| 12/10/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs Zorya | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,80 |
| 19/09/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ FK Epitsentr Dunayivtsi | T 2-0 | 89 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,60 |
| 15/08/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ Kryvbas | H 1-1 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,85 |
| 08/08/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs Kudrivka | H 0-0 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/06/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs FK Oleksandria | T 1-0 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/06/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ FK Oleksandria | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,35 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/07/2021 | 20 | 50 nghìn € |
| 19/12/2021 | 20 | 300 nghìn € |
| 17/05/2022 | 21 | 300 nghìn € |
| 05/12/2022 | 21 | 300 nghìn € |
| 20/06/2023 | 22 | 300 nghìn € |
| 10/12/2023 | 22 | 300 nghìn € |
| 05/06/2024 | 23 | 400 nghìn € |
| 16/12/2024 | 23 | 250 nghìn € |
| 09/06/2025 | 24 | 250 nghìn € |
| 22/03/2026 | 24 | 200 nghìn € |
| 01/06/2026 | 25 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 250 nghìn €.