Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Roman Zhmurko

FC Livyi BerehThủ mônUKR
29Tuổi
194Chiều cao (cm)
85Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Roman Zhmurko là thủ môn 29 tuổi quốc tịch UKR, hiện khoác áo FC Livyi Bereh.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

9Trận ra sân
9Đá chính
720Phút
0Cứu thua
0/0Vàng/Đỏ
3,41Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Ukraine2026-2027—88630000——003,84
Ukrainian Cup2026-2027—1190000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Ukraine · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 630 phút · điểm TB 3,84

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Ukrainian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 09/09/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Roman Zhmurko · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Ngoại hạng Ukraine@ Metalist 1925 KharkivB 1-290000—0——6,00
12/10/2026Ngoại hạng Ukrainevs ZoryaB 1-390000—0——5,70
19/09/2026Ngoại hạng Ukraine@ FK Epitsentr DunayivtsiT 2-090000—0———
04/09/2026Ngoại hạng Ukraine@ Chornomorets OdesaH 0-090000—0———
29/08/2026Ngoại hạng Ukrainevs FC Karpaty LvivH 1-190000—0——6,10
15/08/2026Ngoại hạng Ukraine@ KryvbasH 1-190000—0——6,10
08/08/2026Ngoại hạng Ukrainevs KudrivkaH 0-090000—0——6,80
09/06/2026Ngoại hạng Ukrainevs FK OleksandriaT 1-090000—0——6,80
05/06/2026Ngoại hạng Ukraine@ FK OleksandriaH 1-190000—0——6,10

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 25 nghìn €2020: 25 nghìn €2020: 25 nghìn €2021: 75 nghìn €2021: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2023: 75 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 125 nghìn €2026: 200 nghìn €2026: 250 nghìn €20182026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
03/01/20182025 nghìn €
04/10/20202325 nghìn €
04/12/20202325 nghìn €
16/06/20212375 nghìn €
05/12/20212450 nghìn €
17/05/20222450 nghìn €
05/12/20222550 nghìn €
20/06/20232575 nghìn €
10/12/202326100 nghìn €
05/06/202426125 nghìn €
16/12/202427100 nghìn €
09/06/20252750 nghìn €
17/12/202528125 nghìn €
01/06/202628200 nghìn €
20/09/202629250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com