Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Artem Chelyadin

FC Livyi BerehTiền vệUKR
26Tuổi
184Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Artem Chelyadin là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch UKR, hiện khoác áo FC Livyi Bereh.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
4Đá chính
249Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
2,26Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Ukraine2026-2027—5424900100——102,26

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Ukraine · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 249 phút · điểm TB 2,26

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Artem Chelyadin · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Ngoại hạng Ukraine@ Metalist 1925 KharkivB 1-27200000—0—V5,80
12/10/2026Ngoại hạng Ukrainevs ZoryaB 1-32301000—0——5,50
19/09/2026Ngoại hạng Ukraine@ FK Epitsentr DunayivtsiT 2-07000000—0———
08/08/2026Ngoại hạng Ukrainevs KudrivkaH 0-08400000—0———
21/05/2026Ngoại hạng Ukraine@ FC Shakhtar DonetskT 1-01100000—0——6,60
17/05/2026Ngoại hạng Ukrainevs Obolon KyivB 0-2dự bị00000—0———
13/05/2026Ngoại hạng Ukraine@ Dynamo KyivB 1-2dự bị00000—0———
08/05/2026Ngoại hạng Ukrainevs KudrivkaT 1-0dự bị00000—0———
02/05/2026Ngoại hạng Ukraine@ FK OleksandriaT 3-0100000—0——6,80
24/04/2026Ngoại hạng Ukrainevs SC PoltavaT 2-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 200 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 700 nghìn €2022: 700 nghìn €2022: 700 nghìn €2023: 800 nghìn €2023: 800 nghìn €2024: 800 nghìn €2024: 700 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 250 nghìn €20202026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
03/09/202020200 nghìn €
13/01/202121400 nghìn €
06/06/202121400 nghìn €
19/12/202121700 nghìn €
17/05/202222700 nghìn €
05/12/202222700 nghìn €
20/06/202323800 nghìn €
10/12/202323800 nghìn €
05/06/202424800 nghìn €
16/12/202424700 nghìn €
09/06/202525600 nghìn €
17/12/202525400 nghìn €
01/06/202626250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
03/08/2026Kolos KovalivkaFC Livyi BerehChuyển nhượng—
15/10/2025Free playerKolos KovalivkaChuyển nhượng—
04/09/2025FC Vorskla PoltavaFree playerTrở lại—
02/08/2020Vorskla Poltava IIFC Vorskla PoltavaChuyển nhượng—
18/07/2018Skala Morshyn (- 2018)Vorskla Poltava IIChuyển nhượng—
16/02/2017Skala Morshyn U19 (- 2018)Skala Morshyn (- 2018)Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ46
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy51
  • Sức mạnh41
  • Thể lực36
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com