Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Dmytro Shastal

FC Livyi BerehTiền đạoUKR
30Tuổi
178Chiều cao (cm)
66Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Dmytro Shastal là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch UKR, hiện khoác áo FC Livyi Bereh.

Tiểu sử Dmytro Shastal

Dmytro Shastal là tiền đạo, hiện khoác áo câu lạc bộ FC Livyi Bereh và mang quốc tịch Ukraine. Anh sinh ngày 30/12/1995, hiện 30 tuổi, cao 178 cm và nặng 66 kg. Trong mùa 2026-2027, anh ghi nhận 7 trận ra sân với 386 phút thi đấu. Giá trị thị trường hiện tại là 350 nghìn €, cao nhất là 600 nghìn € (2018), và hợp đồng có hiệu lực đến 30/12/2026.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

9Trận ra sân
6Đá chính
414Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
3,32Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Ukraine2026-2027—8638800000——103,74
Ukrainian Cup2026-2027—102600000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Ukraine · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 388 phút · điểm TB 3,74

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Ukrainian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 26 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 09/09/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Dmytro Shastal · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Ngoại hạng Ukraine@ Metalist 1925 KharkivB 1-2200000—0——5,60
12/10/2026Ngoại hạng Ukrainevs ZoryaB 1-37400000—0——5,40
19/09/2026Ngoại hạng Ukraine@ FK Epitsentr DunayivtsiT 2-0900000—0——6,50
04/09/2026Ngoại hạng Ukraine@ Chornomorets OdesaH 0-08500000—0———
29/08/2026Ngoại hạng Ukrainevs FC Karpaty LvivH 1-19000000—0——6,35
15/08/2026Ngoại hạng Ukraine@ KryvbasH 1-16600000—0—V6,05
08/08/2026Ngoại hạng Ukrainevs KudrivkaH 0-06200000—0———
09/06/2026Ngoại hạng Ukrainevs FK OleksandriaT 1-09000000—0—V6,30
05/06/2026Ngoại hạng Ukraine@ FK OleksandriaH 1-19000000—0——6,25

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 100 nghìn €2018: 100 nghìn €2018: 600 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 500 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 300 nghìn €2026: 350 nghìn €20182026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/05/201822100 nghìn €
05/08/201822100 nghìn €
09/12/201822600 nghìn €
19/06/201923500 nghìn €
07/01/202024500 nghìn €
07/04/202024400 nghìn €
03/09/202024400 nghìn €
13/01/202125300 nghìn €
06/06/202125300 nghìn €
05/12/202125300 nghìn €
17/05/202226300 nghìn €
05/12/202226300 nghìn €
20/06/202327300 nghìn €
10/12/202327300 nghìn €
05/06/202428250 nghìn €
16/12/202428200 nghìn €
09/06/202529200 nghìn €
17/12/202529250 nghìn €
01/06/202630300 nghìn €
20/09/202630350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2018; hiện tại 350 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com