
Evgen Banada
Tiền vệUKR
34Tuổi
182Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị
Evgen Banada là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch UKR.
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ Metalist 1925 Kharkiv | B 1-2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
| 12/10/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs Zorya | B 1-3 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,80 |
| 19/09/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ FK Epitsentr Dunayivtsi | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/09/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ Chornomorets Odesa | H 0-0 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs FC Karpaty Lviv | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,15 |
| 15/08/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ Kryvbas | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,65 |
| 08/08/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs Kudrivka | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 09/06/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs FK Oleksandria | T 1-0 | 90 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,90 |
| 05/06/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ FK Oleksandria | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,05 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/10/2014 | 22 | 150 nghìn € |
| 13/10/2015 | 23 | 300 nghìn € |
| 16/12/2015 | 23 | 400 nghìn € |
| 20/07/2016 | 24 | 600 nghìn € |
| 02/01/2017 | 24 | 700 nghìn € |
| 25/06/2017 | 25 | 700 nghìn € |
| 11/01/2018 | 25 | 700 nghìn € |
| 05/08/2018 | 26 | 700 nghìn € |
| 09/12/2018 | 26 | 1,0 triệu € |
| 19/06/2019 | 27 | 1,0 triệu € |
| 07/01/2020 | 27 | 1,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 28 | 800 nghìn € |
| 03/09/2020 | 28 | 900 nghìn € |
| 13/01/2021 | 28 | 700 nghìn € |
| 06/06/2021 | 29 | 700 nghìn € |
| 05/12/2021 | 29 | 700 nghìn € |
| 17/05/2022 | 30 | 700 nghìn € |
| 05/09/2022 | 30 | 600 nghìn € |
| 05/12/2022 | 30 | 400 nghìn € |
| 20/06/2023 | 31 | 300 nghìn € |
| 10/12/2023 | 31 | 150 nghìn € |
| 05/06/2024 | 32 | 100 nghìn € |
| 16/12/2024 | 32 | 100 nghìn € |
| 09/06/2025 | 33 | 150 nghìn € |
| 17/12/2025 | 33 | 125 nghìn € |
| 01/06/2026 | 34 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2020; hiện tại 100 nghìn €.