- Phạt góc7 – 8
- Thẻ vàng5 – 2
Sân Elbasan Arena, Elbasan · Trọng tài: Kamal Umudlu · Nắng 26°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.65 / 2.20
FC Dinamo City thắng NK Aluminij 3-0 trên sân nhà Elbasan Arena.
FC Dinamo City vs NK Aluminij 3-0 — Cúp C3 châu Âu 31/07/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (22)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
- 11' 🟨 Vid Koderman
- 🟨 Lorenco Vila 16'
-
⚽ Lorenco Vilakiến tạo: Hekuran Berisha
24'
1 - 0 -
⚽ Klevi Qefalijakiến tạo: Ysni Ismaili
43'
2 - 0 - ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 45' 🔁 Murat Bajrajthay Eric Taylor
- 58' 🟨 vito tezak
- 60' 🔁 Adriano Bloudekthay Petar Petrisko
- 🟨 Eridon Qardaku 61'
- 🟨 Isi Manellari 72'
- 🟨 Fabjan Perndreca 73'
- 🟨 Bruno Dita 74'
-
⚽ Fabjan Perndrecakiến tạo: Naser Aliji
77'
3 - 0 - 78' 🔁 Bede Amarachi Osujithay Matija Boben
- 78' 🔁 Simon Roginathay hanus Sorensen
- 🔁 Ruben Elvin Cornelious Silva Richardsthay Hekuran Berisha 78'
- 🔁 Flamur Ruçithay Eridon Qardaku 78'
- 🔁 David Adeniyi Fadairothay Lorenco Vila 78'
- 🔁 Erjon Hoxhallarithay Klevi Qefalija 81'
- 🔁 Lorran de Oliveira Quintanilhathay Fabjan Perndreca 84'
- 86' 🔁 Tai Luka Modricthay Tomislav Jagic
- 97' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 60%Kiểm soát bóng40%
- 6Sút trúng đích3
- 6Sút không trúng đích10
- 12Sút trong vòng cấm13
- 0Sút bị chặn0
- 7Phạt góc8
- 59Tấn công nguy hiểm65
- 142Tấn công111
- 0Bị phạm lỗi0
- 5Thẻ vàng2
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 2-0, có 1 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 14.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 3.5 bàn. FC Dinamo City kiểm soát bóng 60%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: FC Dinamo City ép sân · cột hướng xuống: NK Aluminij ép sân. FC Dinamo City kiểm soát thế trận 55% thời gian, NK Aluminij 39%.
FC Dinamo CityNK Aluminij| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-3-3 vs 3-5-2
FC Dinamo City · HLV Ilir Daja
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 77 | Aldo Teqja | Thủ môn | 6.8 |
| 2 | Ysni Ismaili | Hậu vệ | 7.2 |
| 13 | Fabjan Perndreca | Hậu vệ | 7.35 |
| 22 | Bruno Dita © | Hậu vệ | 6.65 |
| 27 | Naser Aliji | Hậu vệ | 7.2 |
| 8 | Eridon Qardaku | Tiền vệ | 6.3 |
| 20 | Malomo Taofeek Ayodeji | Tiền vệ | 6.9 |
| 28 | Isi Manellari | Tiền vệ | 6.3 |
| 10 | Lorenco Vila | Tiền đạo | 7.11 |
| 21 | Klevi Qefalija | Tiền đạo | 7.39 |
| 29 | Hekuran Berisha | Tiền đạo | 6.6 |
Dự bị (11)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 16 | Noel Bleta | Tiền vệ |
| 33 | David Adeniyi Fadairo | Tiền đạo |
| 24 | Florenc Ferruku | Tiền đạo |
| 88 | Flamur Ruçi | Tiền vệ |
| 18 | Dejvi Metaj | Tiền đạo |
| 97 | Tomas Kiri | Thủ môn |
| 45 | Bright Aniekan James | Tiền đạo |
| 47 | Lorran de Oliveira Quintanilha | Hậu vệ |
| 1 | Edmir Sali | Thủ môn |
| 11 | Ruben Elvin Cornelious Silva Richards | Tiền đạo |
| 5 | Erjon Hoxhallari | Hậu vệ |
NK Aluminij · HLV Jure Arsic
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 31 | Florijan Raduha | Thủ môn | 5.7 |
| 4 | Rok Schaubach | Hậu vệ | 5.9 |
| 5 | Matija Boben | Hậu vệ | 5.9 |
| 32 | vito tezak | Hậu vệ | 5.55 |
| 7 | Eric Taylor | Tiền vệ | 6.0 |
| 13 | Matic Vrbanec | Tiền vệ | 5.8 |
| 14 | Tomislav Jagic © | Tiền vệ | 5.4 |
| 42 | Vid Koderman | Tiền vệ | 5.6 |
| 80 | hanus Sorensen | Tiền vệ | 6.1 |
| 44 | Petar Petrisko | Tiền đạo | 6.4 |
| 45 | Bamba Susso | Tiền đạo | 6.3 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 66 | Lukas Tomažič | Thủ môn |
| 18 | Simon Rogina | Tiền vệ |
| 1 | Anej Mrežar | Thủ môn |
| 9 | Adriano Bloudek | Tiền đạo |
| 3 | Domen zajsek | Hậu vệ |
| 6 | Dino Šimunić | Hậu vệ |
| 25 | Murat Bajraj | Tiền đạo |
| 27 | Maj Blažič | Tiền vệ |
| 21 | Lan Drevensek | Tiền đạo |
| 23 | Enej Kramberger | Tiền đạo |
| 24 | Tai Luka Modric | Tiền đạo |
| 11 | Bede Amarachi Osuji | Tiền đạo |
Vắng mặt
| Đội | Cầu thủ | Loại | Lý do |
|---|---|---|---|
| FC Dinamo City | Rustem Hoxha | Chấn thương | Torn ligaments |
| FC Dinamo City | Almir Ajzeraj | Chấn thương | Unknown Injury |
| FC Dinamo City | Faton Neziri | Chấn thương | Injury to abdominal muscles |
| FC Dinamo City | Bekim Maliqi | Chấn thương | Knee injury |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.65 | 2.20 | 1.01 | 21 | 41.00 | 3.5 | 10.00 | 1.06 | 14.5 | 2.62 | 1.44 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (1 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 24/07/2026 | UEFA ECL | NK Aluminij – FC Dinamo City | 1–1 |
Phong độ gần đây
FC Dinamo City
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 24/07/2026 | UEFA ECL | NK Aluminij – FC Dinamo City | 1–1 | H |
| 16/07/2026 | UEFA ECL | FC Astana – FC Dinamo City | 1–2 | T |
| 10/07/2026 | UEFA ECL | FC Dinamo City – FC Astana | 0–1 | B |
| 01/07/2026 | INT CF | Vlazrimi Struga – FC Dinamo City | 1–1 | H |
| 27/06/2026 | INT CF | Vlazrimi Struga – FC Dinamo City | 2–3 | T |
NK Aluminij
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 24/07/2026 | UEFA ECL | NK Aluminij – FC Dinamo City | 1–1 | H |
| 19/07/2026 | SLO 1.Liga | NK Aluminij – Maribor | 0–0 | H |
| 17/07/2026 | UEFA Europa League | NK Aluminij – Sheriff Tiraspol | 0–1 | B |
| 10/07/2026 | UEFA Europa League | Sheriff Tiraspol – NK Aluminij | 0–0 | H |
| 02/07/2026 | INT CF | NK Aluminij – Partizan Belgrade | 1–2 | B |
Hỏi nhanh về trang này
- FC Dinamo City vs NK Aluminij đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận FC Dinamo City vs NK Aluminij thuộc Cúp C3 châu Âu đã diễn ra lúc 02:00 ngày 31/07/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Elbasan Arena (Elbasan).
- Kết quả FC Dinamo City vs NK Aluminij là bao nhiêu?
- FC Dinamo City thắng NK Aluminij 3-0; hiệp một 2-0.
- Phong độ FC Dinamo City và NK Aluminij trước trận?
- FC Dinamo City: 3 thắng, 2 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (DWLDWW); NK Aluminij: 0 thắng, 3 hòa, 3 thua trong 6 trận gần nhất (DDLDLL).
- Đội hình xuất phát FC Dinamo City vs NK Aluminij?
- FC Dinamo City ra sân với sơ đồ 4-3-3, NK Aluminij dùng sơ đồ 3-5-2; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 04:40 24/10/2026 (giờ Việt Nam).

