Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Petar Petrisko

NK AluminijTiền đạoCRO
24Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Petar Petrisko là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo NK Aluminij.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

12Trận ra sân
9Đá chính
691Phút
4Bàn thắng
1Kiến tạo
0,52Bàn/90 phút
172Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Slovenia 1.Liga2026-2027—12969141100——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Slovenia 1.Liga · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 691 phút

Tấn công

Bàn thắng
4
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 3 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Petar Petrisko · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
31/07/2026Cúp C3 châu Âu@ FC Dinamo CityB 0-36000000—0——6,40
24/07/2026Cúp C3 châu Âuvs FC Dinamo CityH 1-12900000—0——6,55
17/07/2026Cúp C2 châu Âuvs Sheriff TiraspolB 0-12400000—0——6,05

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 125 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 150 nghìn €2026: 300 nghìn €20212026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/12/20211950 nghìn €
13/06/20222050 nghìn €
29/12/20222050 nghìn €
29/06/202321100 nghìn €
28/12/202321150 nghìn €
23/05/202422150 nghìn €
10/12/202422200 nghìn €
26/05/202523100 nghìn €
08/09/202523125 nghìn €
09/12/202523150 nghìn €
31/05/202624150 nghìn €
14/09/202624300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026FC KoperNK AluminijChuyển nhượng—
29/06/2026NK Siroki BrijegFC KoperCho mượn—
05/02/2026FC KoperNK Siroki BrijegChuyển nhượng—
30/12/2025NK AluminijFC KoperCho mượn—
31/07/2025FC KoperNK AluminijChuyển nhượng—
15/01/2024NK DubravaFC KoperChuyển nhượng—
30/06/2021NK Dubrava Tim kabel U19NK DubravaChuyển nhượng—
25/08/2020NK Zagreb U19NK Dubrava Tim kabel U19Chuyển nhượng—
15/08/2019NK Trnje ZagrebNK Zagreb U19Chuyển nhượng—
08/02/2018NK Lokomotiva Zagreb U17NK Trnje ZagrebChuyển nhượng—
30/06/2017NK Lokomotiva Zagreb YouthNK Lokomotiva Zagreb U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ55
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy67
  • Sức mạnh36
  • Thể lực35
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com