
Bede Amarachi Osuji
30Tuổi
178Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị
Bede Amarachi Osuji là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch NGR, hiện khoác áo NK Aluminij.
Chỉ số 10 trận gần nhất
Tỷ số theo góc nhìn đội của Bede Amarachi Osuji · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|
| 31/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ FC Dinamo City | B 0-3 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,70 |
| 24/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs FC Dinamo City | H 1-1 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,90 |
| 17/07/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Sheriff Tiraspol | B 0-1 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
| 21/05/2026 | Super League Ấn Độ | vs Mumbai City FC | B 0-2 | 30 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 3/5 | 0 | 2/7 | — | 6,54 |
| 16/05/2026 | Super League Ấn Độ | @ Odisha FC | T 3-2 | 90 | 1 | 1 | 3 | 3 | 5 | 39/43 | 0 | 5/10 | — | 9,00 |
| 11/05/2026 | Super League Ấn Độ | @ East Bengal FC | H 0-0 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 0/2 | — | 6,42 |
| 06/05/2026 | Super League Ấn Độ | vs Chennaiyin FC | T 1-0 | 65 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 22/26 | 2 | 5/7 | — | 6,39 |
| 02/05/2026 | Super League Ấn Độ | @ SC Delhi | H 0-0 | 67 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 12/14 | 0 | 3/12 | — | 6,46 |
| 20/04/2026 | Super League Ấn Độ | vs Inter Kashi | T 3-0 | 83 | 1 | 0 | 3 | 2 | 2 | 20/26 | 0 | 0/5 | V | 8,10 |
| 12/04/2026 | Super League Ấn Độ | @ Mohun Bagan Super Giant | B 2-3 | 64 | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 10/17 | 0 | 1/5 | — | 6,03 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (28 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|
| 26/09/2014 | 18 | 75 nghìn € |
| 31/01/2015 | 19 | 75 nghìn € |
| 10/08/2015 | 19 | 75 nghìn € |
| 29/01/2016 | 20 | 75 nghìn € |
| 06/01/2017 | 20 | 100 nghìn € |
| 15/07/2017 | 21 | 250 nghìn € |
| 20/02/2018 | 22 | 200 nghìn € |
| 02/08/2018 | 22 | 300 nghìn € |
| 07/03/2019 | 23 | 350 nghìn € |
| 23/06/2019 | 23 | 300 nghìn € |
| 02/12/2019 | 23 | 300 nghìn € |
| 30/04/2020 | 24 | 200 nghìn € |
| 25/12/2020 | 24 | 150 nghìn € |
| 28/05/2021 | 25 | 150 nghìn € |
| 14/12/2021 | 25 | 400 nghìn € |
| 26/06/2022 | 26 | 400 nghìn € |
| 14/12/2022 | 26 | 400 nghìn € |
| 24/05/2023 | 27 | 300 nghìn € |
| 20/12/2023 | 27 | 400 nghìn € |
| 23/05/2024 | 28 | 300 nghìn € |
| 15/10/2024 | 28 | 300 nghìn € |
| 08/01/2025 | 28 | 275 nghìn € |
| 01/04/2025 | 29 | 200 nghìn € |
| 24/06/2025 | 29 | 200 nghìn € |
| 20/10/2025 | 29 | 150 nghìn € |
| 16/12/2025 | 29 | 125 nghìn € |
| 26/05/2026 | 30 | 175 nghìn € |
| 14/09/2026 | 30 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 200 nghìn €.