Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Bede Amarachi Osuji

NK AluminijTiền đạoNGR
30Tuổi
178Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Bede Amarachi Osuji là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch NGR, hiện khoác áo NK Aluminij.

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Bede Amarachi Osuji · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
31/07/2026Cúp C3 châu Âu@ FC Dinamo CityB 0-31200000—0——6,70
24/07/2026Cúp C3 châu Âuvs FC Dinamo CityH 1-16100000—0——6,90
17/07/2026Cúp C2 châu Âuvs Sheriff TiraspolB 0-12500000—0——6,60
21/05/2026Super League Ấn Độvs Mumbai City FCB 0-230003103/502/7—6,54
16/05/2026Super League Ấn Độ@ Odisha FCT 3-2901133539/4305/10—9,00
11/05/2026Super League Ấn Độ@ East Bengal FCH 0-020000002/200/2—6,42
06/05/2026Super League Ấn Độvs Chennaiyin FCT 1-0650031122/2625/7—6,39
02/05/2026Super League Ấn Độ@ SC DelhiH 0-0670020012/1403/12—6,46
20/04/2026Super League Ấn Độvs Inter KashiT 3-0831032220/2600/5V8,10
12/04/2026Super League Ấn Độ@ Mohun Bagan Super GiantB 2-3640032110/1701/5—6,03

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 75 nghìn €2015: 75 nghìn €2015: 75 nghìn €2016: 75 nghìn €2017: 100 nghìn €2017: 250 nghìn €2018: 200 nghìn €2018: 300 nghìn €2019: 350 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 300 nghìn €2020: 200 nghìn €2020: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 275 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 125 nghìn €2026: 175 nghìn €2026: 200 nghìn €20142026
Bảng số liệu (28 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/09/20141875 nghìn €
31/01/20151975 nghìn €
10/08/20151975 nghìn €
29/01/20162075 nghìn €
06/01/201720100 nghìn €
15/07/201721250 nghìn €
20/02/201822200 nghìn €
02/08/201822300 nghìn €
07/03/201923350 nghìn €
23/06/201923300 nghìn €
02/12/201923300 nghìn €
30/04/202024200 nghìn €
25/12/202024150 nghìn €
28/05/202125150 nghìn €
14/12/202125400 nghìn €
26/06/202226400 nghìn €
14/12/202226400 nghìn €
24/05/202327300 nghìn €
20/12/202327400 nghìn €
23/05/202428300 nghìn €
15/10/202428300 nghìn €
08/01/202528275 nghìn €
01/04/202529200 nghìn €
24/06/202529200 nghìn €
20/10/202529150 nghìn €
16/12/202529125 nghìn €
26/05/202630175 nghìn €
14/09/202630200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Minerva PunjabNK AluminijChuyển nhượng—
24/10/2025Free playerMinerva PunjabChuyển nhượng—
30/06/2025Manisa Futbol KulübüFree playerTrở lại—
31/07/2024FC KoperManisa Futbol KulübüChuyển nhượng—
30/08/2021Hapoel RaananaFC KoperChuyển nhượng—
01/08/2020ND GoricaHapoel RaananaChuyển nhượng—
30/12/2015TolminND GoricaCho mượn—
30/08/2015ND GoricaTolminChuyển nhượng—
29/06/2014NK BrdaND GoricaCho mượn—
31/12/2013ND GoricaNK BrdaChuyển nhượng—
30/06/2013UnknownND GoricaChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com