
Vid Koderman là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch SLO, hiện khoác áo Maribor.
Tiểu sử Vid Koderman
Vid Koderman là hậu vệ thi đấu cho câu lạc bộ Maribor, quốc tịch Slovenia, 23 tuổi, thuận chân trái. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ này ra sân 7 trận tại Slovenia 1.Liga với 615 phút thi đấu. Giá trị thị trường hiện tại là 400 nghìn €. Chuyển nhượng gần nhất được ghi nhận vào ngày 02/09/2026, từ NK Aluminij đến Maribor. Hợp đồng với câu lạc bộ có hiệu lực đến 29/06/2029.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
615Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Slovenia 1.Liga | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 615 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Slovenia 1.Liga · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 615 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/09/2026
Chỉ số 3 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ FC Dinamo City | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,60 |
| 24/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs FC Dinamo City | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,05 |
| 17/07/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Sheriff Tiraspol | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,25 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/06/2021 | 18 | 100 nghìn € |
| 14/12/2021 | 18 | 200 nghìn € |
| 26/06/2022 | 19 | 300 nghìn € |
| 14/12/2022 | 19 | 100 nghìn € |
| 24/05/2023 | 20 | 100 nghìn € |
| 20/12/2023 | 20 | 100 nghìn € |
| 23/05/2024 | 21 | 100 nghìn € |
| 10/12/2024 | 21 | 125 nghìn € |
| 26/05/2025 | 22 | 200 nghìn € |
| 08/09/2025 | 22 | 250 nghìn € |
| 09/12/2025 | 22 | 300 nghìn € |
| 25/05/2026 | 23 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/09/2026 | NK Aluminij | Maribor | Chuyển nhượng | — |
| 09/08/2024 | NK Radomlje | NK Aluminij | Chuyển nhượng | — |
| 09/01/2024 | NK Publikum Celje | NK Radomlje | Chuyển nhượng | — |
| 06/07/2023 | FC Koper | NK Publikum Celje | Chuyển nhượng | — |
| 09/01/2023 | Maribor | FC Koper | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Tabor Sezana | Maribor | Cho mượn | — |
| 03/02/2022 | Maribor | Tabor Sezana | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | NK Maribor U20 | Maribor | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2020 | NK Maribor U17 | NK Maribor U20 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ48
- Kỹ thuật49
- Tư duy62
- Sức mạnh36
- Thể lực25