Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Matic Vrbanec

NK AluminijTiền vệSLO
29Tuổi
184Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Matic Vrbanec là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch SLO, hiện khoác áo NK Aluminij.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
7Đá chính
649Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Slovenia 1.Liga2026-2027—10764900000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Slovenia 1.Liga · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 649 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 7 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Matic Vrbanec · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
31/07/2026Cúp C3 châu Âu@ FC Dinamo CityB 0-39000000—0——5,80
24/07/2026Cúp C3 châu Âuvs FC Dinamo CityH 1-19010000—0——7,35
17/07/2026Cúp C2 châu Âuvs Sheriff TiraspolB 0-16600000—0—V6,05
29/07/2025Cúp C3 châu Âuvs Levadia TallinnT 2-12400000—0——6,35
23/07/2025Cúp C3 châu Âu@ Levadia TallinnB 0-1600000—0——6,45
16/07/2025Cúp C1 châu Âu@ Malmo FFB 1-32900000—0——5,90
08/07/2025Cúp C1 châu Âuvs Malmo FFB 1-3dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 75 nghìn €2017: 150 nghìn €2017: 300 nghìn €2018: 350 nghìn €2018: 350 nghìn €2019: 350 nghìn €2019: 350 nghìn €2019: 600 nghìn €2020: 475 nghìn €2020: 500 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 150 nghìn €20152026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/04/20151875 nghìn €
06/01/201720150 nghìn €
15/07/201720300 nghìn €
20/02/201821350 nghìn €
02/08/201821350 nghìn €
07/03/201922350 nghìn €
23/06/201922350 nghìn €
26/12/201923600 nghìn €
07/04/202023475 nghìn €
29/07/202023500 nghìn €
05/01/202124400 nghìn €
07/06/202124300 nghìn €
14/12/202125200 nghìn €
26/06/202225250 nghìn €
14/12/202226250 nghìn €
24/05/202326300 nghìn €
20/12/202327200 nghìn €
23/05/202427200 nghìn €
10/12/202428200 nghìn €
26/05/202528200 nghìn €
18/12/202529150 nghìn €
25/05/202629150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 150 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ47
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy48
  • Sức mạnh40
  • Thể lực34
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com