
Eric Taylor là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch GHA, hiện khoác áo Maribor.
Tiểu sử Eric Taylor
Eric Taylor là tiền vệ người Ghana, 25 tuổi, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Maribor. Trong mùa 2026-2027 tại Slovenia 1.Liga, cầu thủ có 7 trận ra sân với 607 phút thi đấu và 1 kiến tạo. Giá trị thị trường hiện ở mức 200 nghìn €, còn giá trị cao nhất đạt 225 nghìn € (2024). Hợp đồng có hiệu lực đến 30/05/2028. Lần chuyển nhượng gần nhất là thương vụ cho mượn từ NK Aluminij về Maribor vào ngày 06/09/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
607Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Slovenia 1.Liga | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 607 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Slovenia 1.Liga · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 607 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/09/2026
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ FC Dinamo City | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,00 |
| 24/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs FC Dinamo City | H 1-1 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,65 |
| 17/07/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Sheriff Tiraspol | B 0-1 | 87 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,25 |
| 01/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Paksi FC | H 1-1 | 63 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,75 |
| 25/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Paksi FC | B 0-1 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,95 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/06/2022 | 21 | 50 nghìn € |
| 08/12/2022 | 21 | 100 nghìn € |
| 28/06/2023 | 22 | 100 nghìn € |
| 12/12/2023 | 22 | 125 nghìn € |
| 18/06/2024 | 23 | 200 nghìn € |
| 11/12/2024 | 23 | 225 nghìn € |
| 25/06/2025 | 24 | 200 nghìn € |
| 09/12/2025 | 24 | 200 nghìn € |
| 25/05/2026 | 25 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 225 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 06/09/2026 | NK Aluminij | Maribor | Cho mượn | — |
| 19/01/2026 | Maribor | NK Aluminij | Chuyển nhượng | — |
| 16/07/2025 | Kongsvinger | Maribor | Chuyển nhượng | — |
| 08/02/2023 | New Life Football Academy | Kongsvinger | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2022 | Kongsvinger | New Life Football Academy | Cho mượn | — |
| 11/08/2022 | New Life Football Academy | Kongsvinger | Chuyển nhượng | — |
| 10/08/2022 | Lillestrom | New Life Football Academy | Cho mượn | — |
| 27/02/2022 | New Life Football Academy | Lillestrom | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật48
- Tư duy53
- Sức mạnh43
- Thể lực41