- Phạt góc5 – 1
- Thẻ vàng4 – 0
Sân Športni park Aluminij, Kidricevo · sân trung lập · Trọng tài: Ivar Orri Kristjansson · Nắng 18°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.72 / 2.07
NK Aluminij và FC Dinamo City hòa nhau 1-1.
NK Aluminij vs FC Dinamo City 1-1 — Cúp C3 châu Âu 24/07/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (12)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
15'
0 - 1 ⚽ Hekuran Berisha - 🟨 Dino Šimunić 30'
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 🔁 hanus Sorensenthay Dino Šimunić 45'
- 🟨 Vid Koderman 52'
- 🔁 Petar Petriskothay Bede Amarachi Osuji 61'
- 🟨 hanus Sorensen 63'
- 🔁 Adriano Bloudekthay Eric Taylor 71'
- 81' 🔁 David Adeniyi Fadairothay Flamur Ruçi
-
⚽ Matic Vrbaneckiến tạo: Adriano Bloudek
83'
1 - 1 - 🟨 Rok Schaubach 93+3'
- 95' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 45%Kiểm soát bóng55%
- 1Sút trúng đích2
- 7Sút không trúng đích7
- 8Sút trong vòng cấm9
- 0Sút bị chặn0
- 5Phạt góc1
- 74Tấn công nguy hiểm41
- 129Tấn công127
- 0Bị phạm lỗi0
- 4Thẻ vàng0
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 0-1, có 1 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 6.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 2.5 bàn. FC Dinamo City kiểm soát bóng 55%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: NK Aluminij ép sân · cột hướng xuống: FC Dinamo City ép sân. NK Aluminij kiểm soát thế trận 42% thời gian, FC Dinamo City 52%.
NK AluminijFC Dinamo City| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 3-5-2 vs 3-5-2
NK Aluminij · HLV Jure Arsic
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 31 | Florijan Raduha | Thủ môn | 6.1 |
| 4 | Rok Schaubach | Hậu vệ | 6.25 |
| 5 | Matija Boben | Hậu vệ | 6.3 |
| 6 | Dino Šimunić | Hậu vệ | 5.55 |
| 7 | Eric Taylor | Tiền vệ | 6.65 |
| 13 | Matic Vrbanec | Tiền vệ | 7.35 |
| 14 | Tomislav Jagic © | Tiền vệ | 6.25 |
| 32 | vito tezak | Tiền vệ | 5.85 |
| 42 | Vid Koderman | Tiền vệ | 6.05 |
| 11 | Bede Amarachi Osuji | Tiền đạo | 6.9 |
| 45 | Bamba Susso | Tiền đạo | 6.5 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 3 | Domen zajsek | Hậu vệ |
| 66 | Lukas Tomažič | Thủ môn |
| 9 | Adriano Bloudek | Tiền đạo |
| 1 | Anej Mrežar | Thủ môn |
| 44 | Petar Petrisko | Tiền vệ |
| 18 | Simon Rogina | Tiền vệ |
| 80 | hanus Sorensen | Hậu vệ |
| 77 | Josip Pejic | Tiền đạo |
| 21 | Lan Drevensek | Tiền đạo |
| 27 | Maj Blažič | Tiền vệ |
| 25 | Murat Bajraj | Tiền đạo |
| 23 | Enej Kramberger | Tiền đạo |
FC Dinamo City · HLV Ilir Daja
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 77 | Aldo Teqja | Thủ môn | 6.1 |
| 2 | Ysni Ismaili | Hậu vệ | 6.9 |
| 22 | Bruno Dita © | Hậu vệ | 6.6 |
| 27 | Naser Aliji | Hậu vệ | 6.6 |
| 10 | Lorenco Vila | Tiền vệ | 6.45 |
| 13 | Fabjan Perndreca | Tiền vệ | 6.45 |
| 21 | Klevi Qefalija | Tiền vệ | 6.75 |
| 28 | Isi Manellari | Tiền vệ | 6.05 |
| 88 | Flamur Ruçi | Tiền vệ | 0.0 |
| 8 | Eridon Qardaku | Tiền đạo | 6.2 |
| 29 | Hekuran Berisha | Tiền đạo | 6.99 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Edmir Sali | Thủ môn |
| 16 | Noel Bleta | Tiền vệ |
| 18 | Dejvi Metaj | Tiền đạo |
| 97 | Tomas Kiri | Thủ môn |
| 47 | Lorran de Oliveira Quintanilha | Hậu vệ |
| 5 | Erjon Hoxhallari | Hậu vệ |
| 24 | Florenc Ferruku | Tiền đạo |
| 33 | David Adeniyi Fadairo | Tiền đạo |
| 11 | Ruben Elvin Cornelious Silva Richards | Tiền đạo |
Vắng mặt
| Đội | Cầu thủ | Loại | Lý do |
|---|---|---|---|
| FC Dinamo City | Rustem Hoxha | Chấn thương | Torn ligaments |
| FC Dinamo City | Almir Ajzeraj | Chấn thương | Unknown Injury |
| FC Dinamo City | Faton Neziri | Chấn thương | Injury to abdominal muscles |
| FC Dinamo City | Bekim Maliqi | Chấn thương | Knee injury |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.72 | 2.07 | 17.00 | 1.02 | 17.00 | 2.5 | 7.80 | 1.09 | 6.5 | 3.00 | 1.36 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Phong độ gần đây
NK Aluminij
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 19/07/2026 | SLO 1.Liga | NK Aluminij – Maribor | 0–0 | H |
| 17/07/2026 | UEFA Europa League | NK Aluminij – Sheriff Tiraspol | 0–1 | B |
| 10/07/2026 | UEFA Europa League | Sheriff Tiraspol – NK Aluminij | 0–0 | H |
| 02/07/2026 | INT CF | NK Aluminij – Partizan Belgrade | 1–2 | B |
| 02/07/2026 | INT CF | NK Aluminij – CFR Cluj | 1–2 | B |
FC Dinamo City
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 16/07/2026 | UEFA ECL | FC Astana – FC Dinamo City | 1–2 | T |
| 10/07/2026 | UEFA ECL | FC Dinamo City – FC Astana | 0–1 | B |
| 01/07/2026 | INT CF | Vlazrimi Struga – FC Dinamo City | 1–1 | H |
| 27/06/2026 | INT CF | Vlazrimi Struga – FC Dinamo City | 2–3 | T |
| 23/06/2026 | INT CF | Sileks – FC Dinamo City | 1–2 | T |
Hỏi nhanh về trang này
- NK Aluminij vs FC Dinamo City đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận NK Aluminij vs FC Dinamo City thuộc Cúp C3 châu Âu đã diễn ra lúc 01:00 ngày 24/07/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Športni park Aluminij (Kidricevo).
- Kết quả NK Aluminij vs FC Dinamo City là bao nhiêu?
- NK Aluminij và FC Dinamo City hòa 1-1; hiệp một 0-1.
- Phong độ NK Aluminij và FC Dinamo City trước trận?
- NK Aluminij: 0 thắng, 2 hòa, 4 thua trong 6 trận gần nhất (DLDLLL); FC Dinamo City: 3 thắng, 1 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (WLDWWL).
- Đội hình xuất phát NK Aluminij vs FC Dinamo City?
- NK Aluminij ra sân với sơ đồ 3-5-2, FC Dinamo City dùng sơ đồ 3-5-2; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 21:12 25/10/2026 (giờ Việt Nam).

