Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

vito tezak

NK AluminijHậu vệCRO
21Tuổi
184Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

vito tezak là hậu vệ 21 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo NK Aluminij.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

12Trận ra sân
12Đá chính
1.022Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,18Bàn/90 phút
511Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Slovenia 1.Liga2026-2027—12121.02220100——20—

Chỉ số chi tiết từng giải

Slovenia 1.Liga · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 1.022 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 3 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của vito tezak · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
31/07/2026Cúp C3 châu Âu@ FC Dinamo CityB 0-39000000—0—V5,55
24/07/2026Cúp C3 châu Âuvs FC Dinamo CityH 1-19000000—0——5,85
17/07/2026Cúp C2 châu Âuvs Sheriff TiraspolB 0-16500000—0—V6,05

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 75 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 125 nghìn €2026: 150 nghìn €2026: 300 nghìn €20222026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/11/20221750 nghìn €
05/06/20231850 nghìn €
17/12/20231850 nghìn €
03/06/20241950 nghìn €
10/12/20241975 nghìn €
26/05/20252075 nghìn €
26/11/202520125 nghìn €
25/05/202621150 nghìn €
14/09/202621300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026NK Varteks VarazdinNK AluminijChuyển nhượng—
29/05/2026ND BeltinciNK Varteks VarazdinCho mượn—
05/08/2024NK Varteks VarazdinND BeltinciChuyển nhượng—
30/06/2024NK Varazdin U19NK Varteks VarazdinChuyển nhượng—
30/06/2022NK Varazdin U17NK Varazdin U19Chuyển nhượng—
30/06/2020NK Varazdin YouthNK Varazdin U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ42
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy54
  • Sức mạnh45
  • Thể lực34
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com