Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Florijan Raduha

NK AluminijThủ mônSLO
29Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Florijan Raduha là thủ môn 29 tuổi quốc tịch SLO, hiện khoác áo NK Aluminij.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

12Trận ra sân
12Đá chính
1.080Phút
0Cứu thua
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Slovenia 1.Liga2026-2027—12121.080000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Slovenia 1.Liga · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 1.080 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 3 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Florijan Raduha · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
31/07/2026Cúp C3 châu Âu@ FC Dinamo CityB 0-390000—0——5,70
24/07/2026Cúp C3 châu Âuvs FC Dinamo CityH 1-190000—0——6,10
17/07/2026Cúp C2 châu Âuvs Sheriff TiraspolB 0-190000—0——6,10

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 25 nghìn €2018: 100 nghìn €2018: 150 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 150 nghìn €2020: 125 nghìn €2020: 150 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 50 nghìn €20172026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/08/20172025 nghìn €
08/03/201820100 nghìn €
16/09/201821150 nghìn €
29/03/201921150 nghìn €
02/12/201922150 nghìn €
30/04/202023125 nghìn €
22/09/202023150 nghìn €
05/04/202124100 nghìn €
14/12/20212450 nghìn €
26/06/20222550 nghìn €
14/12/20222550 nghìn €
24/05/20232650 nghìn €
20/12/20232650 nghìn €
23/05/202427100 nghìn €
10/12/202427250 nghìn €
26/05/202528250 nghìn €
09/12/202528150 nghìn €
25/05/20262950 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 50 nghìn €.

Chỉ số

  • Thể lực12
  • Chỉ số 151
  • Chỉ số 212
  • Chỉ số 439
  • Chỉ số 342
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com