
Bamba Susso là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch GAM, hiện khoác áo NK Aluminij.
Tiểu sử Bamba Susso
Bamba Susso là tiền đạo của câu lạc bộ NK Aluminij, quốc tịch Gambia, sinh ngày 09/10/2002 và hiện 24 tuổi. Cầu thủ thuận chân phải, ở mùa 2026-2027 có 1 kiến tạo trong 11 trận tại Slovenia 1.Liga với tổng 772 phút thi đấu. Giá trị thị trường là 300 nghìn €, hợp đồng có hiệu lực đến 30/05/2027. Lần chuyển nhượng gần nhất vào ngày 18/01/2026 đưa cầu thủ từ First Vienna FC 1894 đến NK Aluminij.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
11Trận ra sân
9Đá chính
772Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Slovenia 1.Liga | 2026-2027 | — | 11 | 9 | 772 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Slovenia 1.Liga · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 772 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chỉ số 3 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ FC Dinamo City | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 24/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs FC Dinamo City | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 17/07/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Sheriff Tiraspol | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/06/2021 | 18 | 75 nghìn € |
| 31/01/2022 | 19 | 50 nghìn € |
| 27/06/2022 | 19 | 50 nghìn € |
| 30/11/2022 | 20 | 200 nghìn € |
| 12/06/2023 | 20 | 200 nghìn € |
| 20/12/2023 | 21 | 200 nghìn € |
| 23/05/2024 | 21 | 200 nghìn € |
| 15/09/2024 | 21 | 175 nghìn € |
| 10/12/2024 | 22 | 150 nghìn € |
| 26/05/2025 | 22 | 250 nghìn € |
| 21/09/2025 | 22 | 200 nghìn € |
| 14/12/2025 | 23 | 150 nghìn € |
| 25/05/2026 | 23 | 150 nghìn € |
| 14/09/2026 | 23 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 18/01/2026 | First Vienna FC 1894 | NK Aluminij | Chuyển nhượng | — |
| 13/07/2025 | Pisa | First Vienna FC 1894 | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | NK Aluminij | Pisa | Cho mượn | — |
| 19/07/2023 | Pisa | NK Aluminij | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | NK Bilje | Pisa | Cho mượn | — |
| 21/07/2022 | Pisa | NK Bilje | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Villa dAlme Valbrembana | Pisa | Cho mượn | — |
| 10/08/2021 | Pisa | Villa dAlme Valbrembana | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Pisa Primavera | Pisa | Chuyển nhượng | — |
| 14/09/2020 | Romulea Calcio | Pisa Primavera | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật38
- Tư duy56
- Sức mạnh28
- Thể lực39