Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Matija Boben

NK AluminijHậu vệSLO
32Tuổi
191Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Matija Boben là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch SLO, hiện khoác áo NK Aluminij.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
10Đá chính
900Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
3/1Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Slovenia 1.Liga2026-2027—101090000000——31—

Chỉ số chi tiết từng giải

Slovenia 1.Liga · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 900 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Matija Boben · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
31/07/2026Cúp C3 châu Âu@ FC Dinamo CityB 0-37800000—0——5,90
24/07/2026Cúp C3 châu Âuvs FC Dinamo CityH 1-19000000—0——6,30
17/07/2026Cúp C2 châu Âuvs Sheriff TiraspolB 0-18000000—0—V5,75
19/12/2025Cúp C3 châu Âuvs ShelbourneH 0-010000004/400/1V6,14
12/12/2025Cúp C3 châu Âu@ RijekaB 0-3dự bị00000—0———
07/11/2025Cúp C3 châu Âuvs Legia WarszawaT 2-1dự bị00000—0———
24/10/2025Cúp C3 châu Âu@ Shamrock RoversT 2-0dự bị00000—0———
29/08/2025Cúp C3 châu Âu@ FC Baník OstravaT 2-01200000—0——7,00
22/08/2025Cúp C3 châu Âuvs FC Baník OstravaT 1-0dự bị00000—0———
15/08/2025Cúp C3 châu Âuvs LuganoB 2-4200000010/1101/2—5,72

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 50 nghìn €2013: 50 nghìn €2016: 50 nghìn €2017: 250 nghìn €2017: 500 nghìn €2017: 400 nghìn €2018: 400 nghìn €2018: 250 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 450 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 350 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 450 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 325 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 600 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 200 nghìn €20132026
Bảng số liệu (27 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/07/20131950 nghìn €
26/12/20131950 nghìn €
29/01/20162150 nghìn €
06/01/201722250 nghìn €
01/10/201723500 nghìn €
22/12/201723400 nghìn €
05/06/201824400 nghìn €
19/12/201824250 nghìn €
04/06/201925250 nghìn €
29/12/201925450 nghìn €
07/04/202026350 nghìn €
20/08/202026350 nghìn €
12/01/202126400 nghìn €
22/06/202127450 nghìn €
28/12/202127400 nghìn €
05/06/202228300 nghìn €
20/12/202228325 nghìn €
20/06/202329300 nghìn €
21/12/202329150 nghìn €
21/03/202430350 nghìn €
04/06/202430500 nghìn €
12/09/202430600 nghìn €
18/12/202430600 nghìn €
25/03/202531500 nghìn €
09/06/202531400 nghìn €
09/12/202531300 nghìn €
25/05/202632200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026NK Publikum CeljeNK AluminijChuyển nhượng—
29/06/2026NS MuraNK Publikum CeljeCho mượn—
14/02/2026NK Publikum CeljeNS MuraChuyển nhượng—
04/08/2025CFR ClujNK Publikum CeljeHết hạn mượn 0.1M €100 nghìn €
29/06/2025ACSM Politehnica IașiCFR ClujCho mượn—
09/02/2025CFR ClujACSM Politehnica IașiChuyển nhượng—
30/06/2023TernanaCFR ClujChuyển nhượng—
29/06/2023PescaraTernanaCho mượn—
02/08/2022TernanaPescaraChuyển nhượng—
06/07/2021LivornoTernanaChuyển nhượng—
29/06/2021TernanaLivornoCho mượn—
04/10/2020LivornoTernanaChuyển nhượng—
30/06/2019FK RostovLivornoHết hạn mượn 0.45M €450 nghìn €
29/06/2019LivornoFK RostovCho mượn—
27/01/2019FK RostovLivornoChuyển nhượng—
30/06/2017ND GoricaFK RostovHết hạn mượn 0.3M €300 nghìn €
13/08/2015NK Ivancna GoricaND GoricaChuyển nhượng—
29/06/2015Bolton Wanderers BNK Ivancna GoricaCho mượn—
31/12/2014NK Ivancna GoricaBolton Wanderers BChuyển nhượng—
31/12/2013Triglav GorenjskaNK Ivancna GoricaChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ35
  • Kỹ thuật39
  • Tư duy45
  • Sức mạnh60
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com