
Matija Boben là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch SLO, hiện khoác áo NK Aluminij.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
10Đá chính
900Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
3/1Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Slovenia 1.Liga | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 900 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 3 | 1 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Slovenia 1.Liga · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 900 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ FC Dinamo City | B 0-3 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,90 |
| 24/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs FC Dinamo City | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 17/07/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Sheriff Tiraspol | B 0-1 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,75 |
| 19/12/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Shelbourne | H 0-0 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | 0/1 | V | 6,14 |
| 12/12/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Rijeka | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/11/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Legia Warszawa | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/10/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Shamrock Rovers | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ FC Baník Ostrava | T 2-0 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,00 |
| 22/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs FC Baník Ostrava | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Lugano | B 2-4 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/11 | 0 | 1/2 | — | 5,72 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/07/2013 | 19 | 50 nghìn € |
| 26/12/2013 | 19 | 50 nghìn € |
| 29/01/2016 | 21 | 50 nghìn € |
| 06/01/2017 | 22 | 250 nghìn € |
| 01/10/2017 | 23 | 500 nghìn € |
| 22/12/2017 | 23 | 400 nghìn € |
| 05/06/2018 | 24 | 400 nghìn € |
| 19/12/2018 | 24 | 250 nghìn € |
| 04/06/2019 | 25 | 250 nghìn € |
| 29/12/2019 | 25 | 450 nghìn € |
| 07/04/2020 | 26 | 350 nghìn € |
| 20/08/2020 | 26 | 350 nghìn € |
| 12/01/2021 | 26 | 400 nghìn € |
| 22/06/2021 | 27 | 450 nghìn € |
| 28/12/2021 | 27 | 400 nghìn € |
| 05/06/2022 | 28 | 300 nghìn € |
| 20/12/2022 | 28 | 325 nghìn € |
| 20/06/2023 | 29 | 300 nghìn € |
| 21/12/2023 | 29 | 150 nghìn € |
| 21/03/2024 | 30 | 350 nghìn € |
| 04/06/2024 | 30 | 500 nghìn € |
| 12/09/2024 | 30 | 600 nghìn € |
| 18/12/2024 | 30 | 600 nghìn € |
| 25/03/2025 | 31 | 500 nghìn € |
| 09/06/2025 | 31 | 400 nghìn € |
| 09/12/2025 | 31 | 300 nghìn € |
| 25/05/2026 | 32 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | NK Publikum Celje | NK Aluminij | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | NS Mura | NK Publikum Celje | Cho mượn | — |
| 14/02/2026 | NK Publikum Celje | NS Mura | Chuyển nhượng | — |
| 04/08/2025 | CFR Cluj | NK Publikum Celje | Hết hạn mượn 0.1M € | 100 nghìn € |
| 29/06/2025 | ACSM Politehnica Iași | CFR Cluj | Cho mượn | — |
| 09/02/2025 | CFR Cluj | ACSM Politehnica Iași | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Ternana | CFR Cluj | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Pescara | Ternana | Cho mượn | — |
| 02/08/2022 | Ternana | Pescara | Chuyển nhượng | — |
| 06/07/2021 | Livorno | Ternana | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Ternana | Livorno | Cho mượn | — |
| 04/10/2020 | Livorno | Ternana | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | FK Rostov | Livorno | Hết hạn mượn 0.45M € | 450 nghìn € |
| 29/06/2019 | Livorno | FK Rostov | Cho mượn | — |
| 27/01/2019 | FK Rostov | Livorno | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | ND Gorica | FK Rostov | Hết hạn mượn 0.3M € | 300 nghìn € |
| 13/08/2015 | NK Ivancna Gorica | ND Gorica | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2015 | Bolton Wanderers B | NK Ivancna Gorica | Cho mượn | — |
| 31/12/2014 | NK Ivancna Gorica | Bolton Wanderers B | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | Triglav Gorenjska | NK Ivancna Gorica | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật39
- Tư duy45
- Sức mạnh60
- Thể lực48