
hanus Sorensen là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch FRO, hiện khoác áo NK Aluminij.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải
23Trận ra sân
18Đá chính
1.491Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,18Bàn/90 phút
497Phút/bàn
8/17Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
3,24Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Slovenia 1.Liga | 2026-2027 | — | 10 | 7 | 593 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
| Giải vô địch các quốc gia châu Âu | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 323 | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 71% | 36% | 0 | 0 | 6,35 |
| Vòng loại World Cup châu Âu | 2026 | — | 8 | 6 | 513 | 3 | 0 | 0 | 12 | 7 | 82% | 41% | 1 | 0 | 6,14 |
| European Baltic Cup | 2026 | — | 1 | 1 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Slovenia 1.Liga · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 593 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 323 phút · điểm TB 6,35
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 82/115 (71%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 1/7 (14%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/16 (62%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/25 (36%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 14
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 58
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 513 phút · điểm TB 6,14
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 7/12
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 3/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/5/5
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 133/162 (82%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 0/8 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/14 (28%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/34 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 16
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 59
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/09/2026
European Baltic Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 62 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/06/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Kazakhstan | H 2-2 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 25/36 | 0 | 0/4 | — | 6,26 |
| 03/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Slovakia | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 25/32 | 0 | 4/9 | — | 6,68 |
| 29/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Moldova | H 1-1 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 17/21 | 0 | 1/3 | — | 5,97 |
| 26/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Kazakhstan | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 15/26 | 2 | 4/9 | — | 6,48 |
| 31/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ FC Dinamo City | B 0-3 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 24/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs FC Dinamo City | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,95 |
| 17/07/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Sheriff Tiraspol | B 0-1 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
| 09/06/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Latvia | T 1-0 | 28 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | — |
| 06/06/2026 | European Baltic Cup | @ Estonia | B 0-1 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/11/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | @ Croatia | B 1-3 | 77 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 7/12 | 0 | 0/4 | — | 5,53 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/03/2023 | 22 | 75 nghìn € |
| 07/11/2023 | 22 | 100 nghìn € |
| 27/06/2024 | 23 | 150 nghìn € |
| 12/11/2024 | 23 | 250 nghìn € |
| 26/05/2025 | 24 | 250 nghìn € |
| 26/11/2025 | 24 | 200 nghìn € |
| 25/05/2026 | 25 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/07/2026 | NK Publikum Celje | NK Aluminij | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Triglav Gorenjska | NK Publikum Celje | Cho mượn | — |
| 29/07/2025 | NK Publikum Celje | Triglav Gorenjska | Chuyển nhượng | — |
| 14/01/2025 | HB Torshavn | NK Publikum Celje | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Middelfart Boldklub | HB Torshavn | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | HB Torshavn | Middelfart Boldklub | Cho mượn | — |
| 14/03/2022 | Middelfart Boldklub | HB Torshavn | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2021 | HB Torshavn | Middelfart Boldklub | Cho mượn | — |
| 17/06/2021 | Middelfart Boldklub | HB Torshavn | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | Midtjylland U19 | Middelfart Boldklub | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Midtjylland (Youth) | Midtjylland U19 | Chuyển nhượng | — |
| 27/01/2017 | HB Torshavn 2 | Midtjylland (Youth) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật54
- Tư duy61
- Sức mạnh41
- Thể lực38