- Phạt góc4 – 5
- Thẻ vàng2 – 1
Sân Stade Guy Piriou, Concarneau · Nhiều mây 18°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.97 / 1.82
Concarneau thắng Caen 2-0 trên sân nhà Stade Guy Piriou.
Concarneau vs Caen 2-0 — National Pháp 19/09/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (15)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
- 🔁 Baptiste Maconthay Lucas Rosier 23'
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 58' 🔁 Josué Kimbomathay Zoumana Bagbema
- 🔁 Garland·Gbellethay Flavio Da Silva 64'
-
⚽ Jimmy Halby-Touré
66'
1 - 0 - 67' 🟨 Keelyan Portut
-
⚽ Stan Jannokiến tạo: Baptiste Macon
69'
2 - 0 - 70' 🔁 Henri Saivetthay Ivann Botella
- 70' 🔁 Armand Gnanduilletthay Diabé Kanouté
- 🟨 Jimmy Halby-Touré 75'
- 🔁 A. Sidibéthay Baptiste Macon 78'
- 81' 🔁 Sacha M'Bakathay Léo Milliner
- 81' 🔁 Salim Diakitethay Diabe Bolumbu
- 🟨 A. Sidibé 90'
- 97' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 37%Kiểm soát bóng63%
- 27Tổng cú sút23
- 5Sút trúng đích1
- 3Sút không trúng đích4
- 11Sút trong vòng cấm7
- 3Sút bị chặn2
- 4Phạt góc5
- 40Tấn công nguy hiểm52
- 56Tấn công131
- 247Chuyền570
- 175Chuyền chính xác471
- 1Chuyền then chốt4
- 8Chuyền dài5
- 14Rê bóng20
- 16Tạt bóng18
- 58Tranh chấp61
- 36Tắc bóng20
- 52Cản phá52
- 17Cứu thua12
- 5Phạm lỗi9
- 24Bị phạm lỗi35
- 5Việt vị3
- 2Thẻ vàng1
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 0-0, có 2 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu mở ở mức 2.5 bàn. Caen kiểm soát bóng 63%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Concarneau ép sân · cột hướng xuống: Caen ép sân. Concarneau kiểm soát thế trận 39% thời gian, Caen 57%.
ConcarneauCaen| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-2-3-1 vs 4-1-4-1
Concarneau · HLV Stéphane Moulin
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Vincent Viot | Thủ môn | 6.64 |
| 5 | Baptiste Etcheverria | Hậu vệ | 7.1 |
| 6 | D. Seba | Hậu vệ | 6.56 |
| 24 | Charles divialle | Hậu vệ | 7.36 |
| 27 | Jimmy Halby-Touré | Hậu vệ | 7.56 |
| 8 | Mathis Picouleau © | Tiền vệ | 6.24 |
| 14 | Lucas Rosier | Tiền vệ | 6.91 |
| 18 | Flavio Da Silva | Tiền vệ | 6.68 |
| 23 | L. Goujon | Tiền vệ | 6.46 |
| 26 | Thibault Sinquin | Tiền vệ | 6.76 |
| 9 | Stan Janno | Tiền đạo | 7.77 |
Dự bị (7)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 25 | Gregory Lafontaine | Hậu vệ |
| 10 | Garland·Gbelle | Tiền vệ |
| 22 | Baptiste Macon | Tiền đạo |
| 40 | Pierre Patron | Thủ môn |
| 17 | A. Sidibé | Tiền đạo |
| 7 | Jules Varvat | Tiền đạo |
| 15 | Demba Yatera | Hậu vệ |
Caen · HLV Gaël Clichy
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 16 | Yannis Clementia | Thủ môn | 6.7 |
| 3 | Diabe Bolumbu | Hậu vệ | 5.73 |
| 12 | Dennis Appiah © | Hậu vệ | 7.18 |
| 23 | Lionel Carole | Hậu vệ | 6.61 |
| 24 | Léo Milliner | Hậu vệ | 6.36 |
| 10 | Ivann Botella | Tiền vệ | 5.8 |
| 18 | freddy jacques bomo | Tiền vệ | 6.45 |
| 20 | Keelyan Portut | Tiền vệ | 6.04 |
| 25 | Zoumana Bagbema | Tiền vệ | 6.79 |
| 34 | Diabé Kanouté | Tiền vệ | 6.03 |
| 9 | Fahd El Khoumisti | Tiền đạo | 5.87 |
Dự bị (7)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 40 | Ryan Tutu | Thủ môn |
| 28 | Henri Saivet | Tiền vệ |
| 4 | Sacha M'Baka | Hậu vệ |
| 19 | Hugo lamouliatte | Tiền vệ |
| 6 | Josué Kimboma | Tiền vệ |
| 11 | Armand Gnanduillet | Tiền đạo |
| 29 | Salim Diakite | Hậu vệ |
Vắng mặt
| Đội | Cầu thủ | Loại | Lý do |
|---|---|---|---|
| Concarneau | Raimane Daou | Chấn thương | Ankle injury |
| Concarneau | Pierre Jouan | Chấn thương | Patellar tendon tear |
| Caen | Mohamed Hafid | Chấn thương | Adductor pain |
| Caen | Mohamed Amine El Idrissi | Chấn thương | Cruciate ligament tear |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.97 | 1.82 | 1.00 | 51 | 81.00 | 2.5 | 7.80 | 1.09 | — | — | — |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (6 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 10/05/2026 | FRA Ligue 3 | Caen – Concarneau | 0–0 |
| 17/01/2026 | FRA Ligue 3 | Concarneau – Caen | 3–3 |
| 26/07/2025 | INT CF | Concarneau – Caen | 1–0 |
| 14/01/2024 | FRA Ligue 2 | Caen – Concarneau | 1–0 |
| 20/08/2023 | FRA Ligue 2 | Concarneau – Caen | 0–2 |
| 14/07/2018 | INT CF | Caen – Concarneau | 0–0 |
Phong độ gần đây
Concarneau
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 12/09/2026 | FRA Ligue 3 | Aubagne – Concarneau | 1–2 | T |
| 05/09/2026 | FRA Ligue 3 | Concarneau – Thionville FC | 2–2 | H |
| 29/08/2026 | FRA Ligue 3 | Valenciennes – Concarneau | 0–0 | H |
| 21/08/2026 | FRA Ligue 3 | Concarneau – Villefranche | 2–0 | T |
| 15/08/2026 | FRA Ligue 3 | Quevilly Rouen Métropole – Concarneau | 1–1 | H |
Caen
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 12/09/2026 | FRA Ligue 3 | Caen – Paris 13 Atletico | 2–0 | T |
| 05/09/2026 | FRA Ligue 3 | Bresse Péronnas 01 – Caen | 0–2 | T |
| 28/08/2026 | FRA Ligue 3 | Caen – Bastia | 0–1 | B |
| 21/08/2026 | FRA Ligue 3 | Caen – Aubagne | 1–0 | T |
| 15/08/2026 | FRA Ligue 3 | Thionville FC – Caen | 4–3 | B |
Hỏi nhanh về trang này
- Concarneau vs Caen đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Concarneau vs Caen thuộc National Pháp, Vòng 7 đã diễn ra lúc 19:45 ngày 19/09/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Stade Guy Piriou (Concarneau).
- Kết quả Concarneau vs Caen là bao nhiêu?
- Concarneau thắng Caen 2-0; hiệp một 0-0.
- Lịch sử đối đầu Concarneau vs Caen gần đây thế nào?
- Trong 6 lần gặp nhau gần nhất: Concarneau thắng 1, hòa 3, Caen thắng 2. Lần gần nhất ngày 10/05/2026 (FRA Ligue 3) Caen 0-0 Concarneau.
- Phong độ Concarneau và Caen trước trận?
- Concarneau: 2 thắng, 3 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (WDDWDL); Caen: 4 thắng, 0 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (WWLWLW).
- Đội hình xuất phát Concarneau vs Caen?
- Concarneau ra sân với sơ đồ 4-2-3-1, Caen dùng sơ đồ 4-1-4-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 20:29 22/10/2026 (giờ Việt Nam).

