Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Thibault Sinquin

ConcarneauTiền vệFRA
34Tuổi
180Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Thibault Sinquin là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Concarneau.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
4Đá chính
376Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/4Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,27Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
National Pháp2026-2027—643760004285%60%105,27

Chỉ số chi tiết từng giải

National Pháp · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 376 phút · điểm TB 5,27

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/4
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
190/222 (85%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
18/26 (69%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/12
Cắt bóng
6
Phá bóng
10
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
33/55 (60%)
Không chiến thắng / thua
9 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
24 / 17
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
43
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Thibault Sinquin · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026National Phápvs BastiaH 1-1900000143/5028/12—6,35
04/10/2026National Phápvs Paris 13 AtleticoT 2-1730010057/6637/12V5,75
19/09/2026National Phápvs CaenT 2-0900011013/1848/16—6,76
12/09/2026National Pháp@ AubagneT 2-1240021019/2214/5——
05/09/2026National Phápvs Thionville FCH 2-2900000053/6126/8—6,00
29/08/2026National Pháp@ ValenciennesH 0-0dự bị00000—0———
21/08/2026National Phápvs VillefrancheT 2-09000005/500/2—6,79
15/08/2026National Pháp@ Quevilly Rouen MétropoleH 1-1dự bị00000—0———
08/08/2026National Phápvs US OrléansB 0-2dự bị00000—0———
16/05/2026National Phápvs VillefrancheH 2-2900021143/5515/10—6,22

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 50 nghìn €2019: 100 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 100 nghìn €20172026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/02/20172450 nghìn €
27/06/201927100 nghìn €
10/11/202028200 nghìn €
24/06/202129250 nghìn €
26/12/202129300 nghìn €
20/06/202230300 nghìn €
19/12/202230300 nghìn €
13/06/202331250 nghìn €
12/12/202331200 nghìn €
10/06/202432150 nghìn €
01/12/202432150 nghìn €
25/05/202533150 nghìn €
14/10/202533100 nghìn €
07/12/202533100 nghìn €
24/05/202633100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2011US Concarneau BConcarneauChuyển nhượng—
30/06/2010US Concarneau U19US Concarneau BChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ47
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy60
  • Sức mạnh44
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com