
Thibault Sinquin là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Concarneau.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
4Đá chính
376Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/4Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,27Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| National Pháp | 2026-2027 | — | 6 | 4 | 376 | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 85% | 60% | 1 | 0 | 5,27 |
Chỉ số chi tiết từng giải
National Pháp · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 376 phút · điểm TB 5,27
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 190/222 (85%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 18/26 (69%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 33/55 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 24 / 17
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 43
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | National Pháp | vs Bastia | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 43/50 | 2 | 8/12 | — | 6,35 |
| 04/10/2026 | National Pháp | vs Paris 13 Atletico | T 2-1 | 73 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 57/66 | 3 | 7/12 | V | 5,75 |
| 19/09/2026 | National Pháp | vs Caen | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 13/18 | 4 | 8/16 | — | 6,76 |
| 12/09/2026 | National Pháp | @ Aubagne | T 2-1 | 24 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 19/22 | 1 | 4/5 | — | — |
| 05/09/2026 | National Pháp | vs Thionville FC | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 53/61 | 2 | 6/8 | — | 6,00 |
| 29/08/2026 | National Pháp | @ Valenciennes | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/08/2026 | National Pháp | vs Villefranche | T 2-0 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/5 | 0 | 0/2 | — | 6,79 |
| 15/08/2026 | National Pháp | @ Quevilly Rouen Métropole | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/08/2026 | National Pháp | vs US Orléans | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/05/2026 | National Pháp | vs Villefranche | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 43/55 | 1 | 5/10 | — | 6,22 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/02/2017 | 24 | 50 nghìn € |
| 27/06/2019 | 27 | 100 nghìn € |
| 10/11/2020 | 28 | 200 nghìn € |
| 24/06/2021 | 29 | 250 nghìn € |
| 26/12/2021 | 29 | 300 nghìn € |
| 20/06/2022 | 30 | 300 nghìn € |
| 19/12/2022 | 30 | 300 nghìn € |
| 13/06/2023 | 31 | 250 nghìn € |
| 12/12/2023 | 31 | 200 nghìn € |
| 10/06/2024 | 32 | 150 nghìn € |
| 01/12/2024 | 32 | 150 nghìn € |
| 25/05/2025 | 33 | 150 nghìn € |
| 14/10/2025 | 33 | 100 nghìn € |
| 07/12/2025 | 33 | 100 nghìn € |
| 24/05/2026 | 33 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2011 | US Concarneau B | Concarneau | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | US Concarneau U19 | US Concarneau B | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ47
- Kỹ thuật50
- Tư duy60
- Sức mạnh44
- Thể lực48