
Ryan Tutu là thủ môn 21 tuổi quốc tịch COD, hiện khoác áo Caen.
Tiểu sử Ryan Tutu
Ryan Tutu là thủ môn người Democratic Republic of the Congo, sinh ngày 01/04/2005, 21 tuổi, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Caen. Cao 188 cm, nặng 80 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, Tutu đã ra sân 5 trận với 360 phút thi đấu, ghi nhận 9 lần cứu thua và điểm trung bình 5,26. Lần chuyển nhượng gần nhất là từ Caen II sang Caen vào ngày 30/06/2026, trước đó Tutu đã chuyển từ Strasbourg II sang Caen II vào ngày 30/06/2025.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
5Đá chính
360Phút
9Cứu thua
65%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,26Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| National Pháp | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp Toulon | 2026 | — | 5 | 5 | 360 | 9 | 2 | 6 | 65% | 66% | 0 | 0 | 5,26 |
Chỉ số chi tiết từng giải
National Pháp · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Cúp Toulon · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 5,26
Thủ môn
- Cứu thua
- 9
- Đấm bóng
- 2
- Băng ra (thành công / tổng)
- 4/4
- Bắt bóng bổng tốt
- 1
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 81/123 (65%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 24/64 (37%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/6 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 1
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 44
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | National Pháp | vs La Roche-sur-Yon | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/09/2026 | National Pháp | vs FC Rouen | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | National Pháp | @ Concarneau | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | National Pháp | vs Paris 13 Atletico | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | National Pháp | @ Bresse Péronnas 01 | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/08/2026 | National Pháp | vs Bastia | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/08/2026 | National Pháp | vs Aubagne | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | National Pháp | @ Thionville FC | B 3-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/08/2026 | National Pháp | vs Valenciennes | T 4-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/06/2026 | Cúp Toulon | @ U23 Bờ Biển Ngà | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 21/30 | 0 | 1/1 | — | 5,77 |
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Caen II | Caen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Strasbourg II | Caen II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Strasbourg U19 | Strasbourg II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Strasbourg U17 | Strasbourg U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Racing Strasbourg Youth | Strasbourg U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | CS Bretigny Youth | Racing Strasbourg Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Melun FC Jugend | CS Bretigny Youth | Chuyển nhượng | — |