Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Armand Gnanduillet

CaenTiền đạoCIV
34Tuổi
193Chiều cao (cm)
88Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Armand Gnanduillet là tiền đạo 34 tuổi quốc tịch CIV, hiện khoác áo Caen.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
3Đá chính
279Phút
4Bàn thắng
0Kiến tạo
1,29Bàn/90 phút
69Phút/bàn
4/8Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,90Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
National Pháp2026-2027—932794008474%30%006,90

Chỉ số chi tiết từng giải

National Pháp · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 279 phút · điểm TB 6,90

Tấn công

Bàn thắng
4
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
4/8
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
5

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
46/62 (74%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/4 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/26 (30%)
Không chiến thắng / thua
6 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 15
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
30
Phạm lỗi
11
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Armand Gnanduillet · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/10/2026National Phápvs La Roche-sur-YonT 2-164002003/502/4—6,29
04/10/2026National Pháp@ Fleury Merogis U.S.B 2-370103118/1012/4—7,91
25/09/2026National Phápvs FC RouenT 3-2622022017/1813/6—8,92
19/09/2026National Pháp@ ConcarneauB 0-220000004/701/4—6,17
12/09/2026National Phápvs Paris 13 AtleticoT 2-016000002/400/1—6,50
05/09/2026National Pháp@ Bresse Péronnas 01T 2-013000008/1000/2—6,50
28/08/2026National Phápvs BastiaB 0-15000001/100/1—6,26
15/08/2026National Pháp@ Thionville FCB 3-412101102/500/3—7,10
08/08/2026National Phápvs ValenciennesT 4-017000001/200/1—6,47
16/05/2026National Pháp@ AubagneB 1-318000004/500/1—6,30

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 75 nghìn €2015: 100 nghìn €2016: 100 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 350 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 75 nghìn €20142026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/10/20142275 nghìn €
26/02/201523100 nghìn €
04/08/201624100 nghìn €
26/08/202028300 nghìn €
29/12/202028300 nghìn €
02/06/202129400 nghìn €
30/12/202129400 nghìn €
20/06/202230300 nghìn €
19/12/202230350 nghìn €
13/06/202331400 nghìn €
12/12/202331400 nghìn €
25/03/202432300 nghìn €
10/06/202432250 nghìn €
01/12/202432200 nghìn €
25/05/202533150 nghìn €
14/10/202533100 nghìn €
07/12/202533100 nghìn €
24/05/20263475 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 75 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
15/08/2025SochauxCaenChuyển nhượng—
09/07/2024USL DunkerqueSochauxChuyển nhượng—
10/07/2023Le MansUSL DunkerqueChuyển nhượng—
20/01/2022Heart of Midlothian F.C.Le MansChuyển nhượng—
24/01/2021Altay Spor KulubuHeart of Midlothian F.C.Chuyển nhượng—
12/08/2020BlackpoolAltay Spor KulubuChuyển nhượng—
17/07/2018Baroka FCBlackpoolChuyển nhượng—
30/06/2018BlackpoolBaroka FCChuyển nhượng—
18/08/2016Leyton OrientBlackpoolChuyển nhượng—
21/01/2016ChesterfieldLeyton OrientChuyển nhượng—
02/01/2016Stevenage BoroughChesterfieldCho mượn—
08/10/2015ChesterfieldStevenage BoroughChuyển nhượng—
25/03/2015Oxford UnitedChesterfieldCho mượn—
01/03/2015ChesterfieldOxford UnitedChuyển nhượng—
16/11/2014Tranmere RoversChesterfieldCho mượn—
19/10/2014ChesterfieldTranmere RoversChuyển nhượng—
20/01/2013Poissy FCChesterfieldChuyển nhượng—
31/07/2012Le Havre BPoissy FCChuyển nhượng—
30/06/2011Le Havre U19Le Havre BChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ60
  • Kỹ thuật35
  • Tư duy48
  • Sức mạnh36
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com