
Armand Gnanduillet là tiền đạo 34 tuổi quốc tịch CIV, hiện khoác áo Caen.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
3Đá chính
279Phút
4Bàn thắng
0Kiến tạo
1,29Bàn/90 phút
69Phút/bàn
4/8Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,90Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| National Pháp | 2026-2027 | — | 9 | 3 | 279 | 4 | 0 | 0 | 8 | 4 | 74% | 30% | 0 | 0 | 6,90 |
Chỉ số chi tiết từng giải
National Pháp · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 279 phút · điểm TB 6,90
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/8
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 5
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 46/62 (74%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/26 (30%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 15
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 30
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | National Pháp | vs La Roche-sur-Yon | T 2-1 | 64 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | 2/4 | — | 6,29 |
| 04/10/2026 | National Pháp | @ Fleury Merogis U.S. | B 2-3 | 70 | 1 | 0 | 3 | 1 | 1 | 8/10 | 1 | 2/4 | — | 7,91 |
| 25/09/2026 | National Pháp | vs FC Rouen | T 3-2 | 62 | 2 | 0 | 2 | 2 | 0 | 17/18 | 1 | 3/6 | — | 8,92 |
| 19/09/2026 | National Pháp | @ Concarneau | B 0-2 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/7 | 0 | 1/4 | — | 6,17 |
| 12/09/2026 | National Pháp | vs Paris 13 Atletico | T 2-0 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | 0/1 | — | 6,50 |
| 05/09/2026 | National Pháp | @ Bresse Péronnas 01 | T 2-0 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/10 | 0 | 0/2 | — | 6,50 |
| 28/08/2026 | National Pháp | vs Bastia | B 0-1 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/1 | — | 6,26 |
| 15/08/2026 | National Pháp | @ Thionville FC | B 3-4 | 12 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2/5 | 0 | 0/3 | — | 7,10 |
| 08/08/2026 | National Pháp | vs Valenciennes | T 4-0 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 0/1 | — | 6,47 |
| 16/05/2026 | National Pháp | @ Aubagne | B 1-3 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 0/1 | — | 6,30 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/10/2014 | 22 | 75 nghìn € |
| 26/02/2015 | 23 | 100 nghìn € |
| 04/08/2016 | 24 | 100 nghìn € |
| 26/08/2020 | 28 | 300 nghìn € |
| 29/12/2020 | 28 | 300 nghìn € |
| 02/06/2021 | 29 | 400 nghìn € |
| 30/12/2021 | 29 | 400 nghìn € |
| 20/06/2022 | 30 | 300 nghìn € |
| 19/12/2022 | 30 | 350 nghìn € |
| 13/06/2023 | 31 | 400 nghìn € |
| 12/12/2023 | 31 | 400 nghìn € |
| 25/03/2024 | 32 | 300 nghìn € |
| 10/06/2024 | 32 | 250 nghìn € |
| 01/12/2024 | 32 | 200 nghìn € |
| 25/05/2025 | 33 | 150 nghìn € |
| 14/10/2025 | 33 | 100 nghìn € |
| 07/12/2025 | 33 | 100 nghìn € |
| 24/05/2026 | 34 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 15/08/2025 | Sochaux | Caen | Chuyển nhượng | — |
| 09/07/2024 | USL Dunkerque | Sochaux | Chuyển nhượng | — |
| 10/07/2023 | Le Mans | USL Dunkerque | Chuyển nhượng | — |
| 20/01/2022 | Heart of Midlothian F.C. | Le Mans | Chuyển nhượng | — |
| 24/01/2021 | Altay Spor Kulubu | Heart of Midlothian F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 12/08/2020 | Blackpool | Altay Spor Kulubu | Chuyển nhượng | — |
| 17/07/2018 | Baroka FC | Blackpool | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Blackpool | Baroka FC | Chuyển nhượng | — |
| 18/08/2016 | Leyton Orient | Blackpool | Chuyển nhượng | — |
| 21/01/2016 | Chesterfield | Leyton Orient | Chuyển nhượng | — |
| 02/01/2016 | Stevenage Borough | Chesterfield | Cho mượn | — |
| 08/10/2015 | Chesterfield | Stevenage Borough | Chuyển nhượng | — |
| 25/03/2015 | Oxford United | Chesterfield | Cho mượn | — |
| 01/03/2015 | Chesterfield | Oxford United | Chuyển nhượng | — |
| 16/11/2014 | Tranmere Rovers | Chesterfield | Cho mượn | — |
| 19/10/2014 | Chesterfield | Tranmere Rovers | Chuyển nhượng | — |
| 20/01/2013 | Poissy FC | Chesterfield | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2012 | Le Havre B | Poissy FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Le Havre U19 | Le Havre B | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật35
- Tư duy48
- Sức mạnh36
- Thể lực48