
Garland·Gbelle là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Concarneau.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
4Đá chính
316Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/4Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,48Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| National Pháp | 2026-2027 | — | 8 | 4 | 316 | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 80% | 58% | 0 | 0 | 6,48 |
Chỉ số chi tiết từng giải
National Pháp · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 316 phút · điểm TB 6,48
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/4
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 130/161 (80%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/5 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/18 (27%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/14
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 27/46 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 22 / 12
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 41
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | National Pháp | vs Bastia | H 1-1 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/26 | 2 | 5/11 | — | 6,75 |
| 04/10/2026 | National Pháp | vs Paris 13 Atletico | T 2-1 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/14 | 2 | 4/4 | — | 5,95 |
| 27/09/2026 | National Pháp | @ Bresse Péronnas 01 | H 1-1 | 78 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 40/43 | 1 | 2/6 | — | 6,35 |
| 19/09/2026 | National Pháp | vs Caen | T 2-0 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 1 | 1/2 | — | 6,83 |
| 12/09/2026 | National Pháp | @ Aubagne | T 2-1 | 62 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 16/25 | 5 | 8/11 | — | 6,65 |
| 05/09/2026 | National Pháp | vs Thionville FC | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | National Pháp | @ Valenciennes | H 0-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 6,90 |
| 21/08/2026 | National Pháp | vs Villefranche | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | National Pháp | @ Quevilly Rouen Métropole | H 1-1 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 1/1 | — | 6,30 |
| 08/08/2026 | National Pháp | vs US Orléans | B 0-2 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 34/46 | 3 | 6/11 | — | 6,11 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/02/2017 | 24 | 200 nghìn € |
| 07/01/2019 | 26 | 200 nghìn € |
| 26/06/2019 | 26 | 200 nghìn € |
| 10/11/2020 | 27 | 300 nghìn € |
| 24/06/2021 | 28 | 350 nghìn € |
| 26/10/2021 | 28 | 600 nghìn € |
| 26/12/2021 | 29 | 700 nghìn € |
| 01/06/2022 | 29 | 700 nghìn € |
| 27/10/2022 | 29 | 700 nghìn € |
| 15/06/2023 | 30 | 700 nghìn € |
| 26/10/2023 | 30 | 600 nghìn € |
| 12/12/2023 | 30 | 500 nghìn € |
| 10/06/2024 | 31 | 400 nghìn € |
| 23/09/2024 | 31 | 350 nghìn € |
| 08/12/2024 | 31 | 300 nghìn € |
| 28/05/2025 | 32 | 225 nghìn € |
| 14/10/2025 | 32 | 200 nghìn € |
| 07/12/2025 | 32 | 150 nghìn € |
| 24/05/2026 | 33 | 150 nghìn € |
| 20/09/2026 | 33 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 100 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật47
- Tư duy52
- Sức mạnh46
- Thể lực43